Căn phòng tân hôn nằm ở gian chái của khu nhà chính, nơi những rường cột gỗ lim đen bóng dường như thu hút hết chút ánh sáng leo lắt từ hai ngọn nến long phụng. Mùi gỗ mới sơn son quyện với mùi trầm hương từ lò xông nhỏ đặt ở góc phòng tạo nên một bầu không khí đặc quánh, khiến người ta có cảm giác hơi thở cũng trở nên nặng nề.
Diệp Thảo An vẫn ngồi yên bên mép giường. Chiếc váy cưới bằng lụa nặng trịch khiến vai cô mỏi nhừ, nhưng cô không dám cựa quậy. Trong bóng tối lờ mờ, những hình chạm khắc trên vách gỗ — những tích xưa về tiết hạnh và phục tùng — như những con mắt đang nhìn chằm chằm vào cô dâu mới.
Tiếng bước chân trầm ổn vang lên từ phía hành lang, rồi dừng lại trước cửa. Tiếng chốt cửa gỗ khô khốc vang lên "cạch" một tiếng, cắt đứt sự im lặng như một nhát dao. Trịnh Duy Khiêm bước vào.
Anh không mang theo hơi men của những cuộc vui như những tân lang thông thường. Người anh tỏa ra cái lạnh của sương đêm và mùi khói thuốc lá thoang thoảng — một thói quen tân thời lạc lõng giữa căn phòng mang hơi hướm thế kỷ trước này. Khiêm không nhìn An ngay. Anh tiến đến bàn trà, chậm rãi rót một chén nước nguội, cử chỉ ung dung nhưng chứa đựng một sự mệt mỏi thâm căn cố đế.
"Cô không cần phải gồng mình như vậy," Khiêm lên tiếng, giọng anh trầm thấp, vọng lại trong không gian rộng lớn của căn phòng. "Ở đây không có ai theo dõi chúng ta cả. Ít nhất là trong đêm nay."
An ngước lên, đôi mắt trong trẻo của cô chạm phải cái nhìn thâm trầm của chồng. Cô khẽ cử động đôi vai tê dại: "Tôi cứ ngỡ trong phủ họ Trịnh này, ngay cả những bức tường cũng biết nói."
Khiêm dừng chén nước giữa chừng, một tia nhìn ngạc nhiên xẹt qua mắt anh rồi biến mất nhanh chóng. Anh đặt chén xuống, tiến lại gần giường, nhưng dừng lại ở một khoảng cách đủ xa để không xâm phạm vào không gian cá nhân của An. Dưới ánh nến, gương mặt anh trông góc cạnh và đơn độc đến lạ kỳ.
"Cô thông minh hơn tôi nghĩ," Khiêm nói, lần này giọng anh có chút dịu đi. "Đúng vậy, tường có tai, và cây đại thụ ngoài kia có linh hồn của tổ tiên. Nhưng đêm nay, chúng ta chỉ là hai kẻ lạ mặt bị nhốt chung một lồng. Cô có thể tháo bỏ mấy thứ trang sức nặng nề đó ra."
An bắt đầu đưa tay tháo từng chiếc trâm vàng, động tác của cô dứt khoát nhưng run rẩy. Khi chiếc trâm cuối cùng rơi xuống mặt bàn gỗ tạo nên một tiếng "keng" thanh mảnh, mái tóc đen dài của cô xõa xuống như một dòng thác tối. Cô cảm thấy nhẹ nhõm đôi chút, nhưng sự căng thẳng giữa hai người vẫn còn đó, hữu hình như một bức màn lụa.
Khiêm ngồi xuống chiếc ghế bành đối diện giường, anh không có ý định chạm vào cô. Anh nhìn lên trần nhà, nơi những kèo cột giao nhau tạo thành những hình thù kỳ quái.
"Cha cô đã nhận được khoản tín dụng để cứu vãn xưởng dệt ở Nam Định," Khiêm đột ngột chuyển chủ đề bằng một giọng điệu phẳng lặng như đang đọc báo cáo tài chính. "Đổi lại, dòng họ Trịnh có được danh tiếng về một mối hôn sự môn đăng hộ đối và sự hỗ trợ từ giới trí thức Tây học của cha cô. Một cuộc trao đổi công bằng."
An cảm thấy tim mình thắt lại. Dù đã biết trước, nhưng việc nghe chính miệng chồng mình gọi cuộc hôn nhân này là một "cuộc trao đổi" vẫn khiến cô thấy xót xa. Cô đứng dậy, tiến về phía cửa sổ, đẩy nhẹ cánh cửa gỗ nhìn ra sân trong. Cây đại thụ ngoài kia đứng im lìm, bóng của nó phủ đen cả một khoảng sân rộng, che khuất cả ánh trăng mờ ảo.
"Vậy anh coi tôi là một món hàng?" An quay lại, đôi mắt cô lấp lánh dưới ánh nến, không phải vì khóc, mà vì một ngọn lửa bướng bỉnh vừa nhen nhóm.
Khiêm nhìn cô, một cái nhìn sâu hoắm như muốn nhìn thấu tâm can cô gái nhỏ bé trước mặt. "Tôi coi bản thân mình là một món hàng trước cả khi tôi gặp cô, An ạ. Tôi là người thừa kế, là vật tế thần cho cái danh vọng đang mục rỗng của dòng họ này. Cô chỉ là người không may bị kéo vào cuộc tế lễ đó thôi."
Câu trả lời thành thật đến tàn nhẫn của Khiêm khiến An lặng đi. Cô nhận ra đằng sau vẻ lạnh lùng, bất cần của anh là một nỗi tuyệt vọng to lớn. Anh không phải là kẻ thống trị trong phủ đệ này, anh là tù nhân cao cấp nhất của nó.
An bước lại gần anh hơn, hơi ấm từ cơ thể cô mang theo mùi hương của hoa nhài — mùi hương của thế giới bên ngoài, đầy sức sống và tự do. "Nếu chúng ta đều là tù nhân," cô nói khẽ, "thì tại sao chúng ta không tìm cách biến chiếc lồng này thành nơi chúng ta có thể thở?"
Khiêm bật cười, một tiếng cười khan và ngắn ngủi. Anh đứng dậy, đối diện với cô. Ở khoảng cách này, An có thể thấy được những rãnh nhăn mờ vì ưu tư trên trán anh.
"Cô còn trẻ quá, và còn quá nhiều hy vọng," Khiêm đưa tay lên, định chạm vào tóc cô nhưng rồi lại rụt lại giữa chừng. "Hy vọng là thứ xa xỉ nhất ở họ Trịnh. Đêm nay cô ngủ trên giường, tôi sẽ nằm ở trường kỷ. Sáng mai, chúng ta sẽ phải thức dậy sớm để thực hiện nốt vở kịch này trước mặt Bà Nội."
Anh quay lưng bước về phía chiếc trường kỷ bằng gỗ sưa đặt ở góc xa, để lại An đứng giữa căn phòng tân hôn rộng lớn. Ngọn nến long phụng đã cháy được một nửa, những giọt sáp đỏ chảy dài như nước mắt.
An nằm xuống chiếc giường thêu rồng phượng, tấm đệm gấm lạnh lẽo không mang lại hơi ấm. Phía bên kia phòng, cô nghe thấy tiếng thở dài đều đặn của Khiêm. Hai con người, hai thế giới, bị trói buộc bởi những xiềng xích vô hình của lịch sử và gia tộc, đang cùng trải qua đêm đầu tiên trong sự cô độc cộng hưởng.
Ngoài sân, một cơn gió rít qua tán lá đại thụ, tạo nên những tiếng động rì rào như tiếng thì thầm của hàng thế hệ đi trước, nhắc nhở họ rằng: ở đây, tình yêu là thứ không bao giờ được phép nảy mầm.