Hơi lạnh từ bên ngoài tràn vào hành lang toa tàu mỗi khi cánh cửa nặng nề ở phía cuối toa được mở ra. Ánh đèn gas bên trong dường như mờ đi, run rẩy trước những luồng gió lạnh buốt. Julian Thorne đứng ở đầu hành lang, chiếc áo măng tô của ông vẫn còn vương những hạt tuyết chưa kịp tan. Ánh nhìn của ông lướt qua dãy cửa gỗ sồi bóng loáng của các khoang riêng biệt. Mỗi cánh cửa đóng kín là một pháo đài của sự riêng tư, và giờ đây, nó cũng là lá chắn cho những bí mật vừa được ném xuống vực thẳm của dãy Alps.
Trưởng tàu, ông Miller, tiến lại gần với một cuốn sổ tay nhỏ trong tay, mồ hôi rịn ra trên trán dù nhiệt độ đang ở mức đóng băng.
“Thưa ông Thorne, tôi đã đối chiếu danh sách hành khách. Nạn nhân là người ở khoang số 7. Tên đăng ký là bá tước Friedrich Von Haugwitz, một nhà khảo cổ học người Áo đang trên đường trở về Vienna sau chuyến công tác tại London.”
Thorne tiếp nhận thông tin mà không thay đổi sắc mặt.
“Bá tước? Một tước vị cao quý nhưng lại kết thúc trên đường ray giữa một đêm bão tuyết. Ông Miller, hãy đưa tôi đến khoang số 7. Tôi cần kiểm tra tình trạng nguyên vẹn của căn phòng trước khi bất kỳ ai chạm vào.”
Cánh cửa khoang số 7 được mở ra bằng chiếc chìa khóa vạn năng của trưởng tàu. Một mùi hương lạ lẫm xộc vào mũi Thorne—mùi thuốc thuốc tẩu trộn lẫn với một chút hương quế và… mùi của sự xáo trộn. Căn phòng nhìn qua có vẻ ngăn nắp, nhưng với một đôi mắt đã quen với việc phân tích các hiện trường đặc nhiệm, Thorne nhận ra những điểm bất thường ngay lập tức.
Chiếc gối trên giường tầng dưới hơi lệch sang một bên, và tấm thảm trải sàn có một vết nhăn nhỏ phía dưới gầm bàn. Thorne quỳ xuống, dùng một chiếc kẹp nhỏ lấy từ túi áo ra để nhặt một mẩu giấy vụn nằm khuất sau chân bàn. Đó là một mẩu vé xem kịch bị xé rách, chỉ còn lại chữ “V” và “Op...”.
“Opera Vienna,” Thorne lẩm bẩm. “Nạn nhân có kế hoạch cho tương lai gần. Một người có kế hoạch giải trí tại nhà hát không phải là người có ý định tự sát hay dấn thân vào những cuộc ẩu đả nguy hiểm trừ khi bị ép buộc.”
Ông đứng dậy, mở chiếc tủ gỗ nhỏ ở góc phòng. Bên trong là một chiếc vali bằng da cá sấu còn khóa chặt. Thorne quan sát ổ khóa. Không có dấu hiệu của việc cạy phá bằng bạo lực, nhưng những vết xước li ti quanh rãnh khóa cho thấy có ai đó đã thử mở nó bằng một dụng cụ không phù hợp—có thể là một chiếc kẹp tóc hoặc một con dao găm nhỏ.
“Ông Miller, hãy gọi nhân viên phục vụ toa này đến đây. Tôi muốn biết lần cuối cùng họ nhìn thấy Bá tước là khi nào.”
Chưa đầy năm phút sau, một thanh niên trẻ tuổi tên Hans, gương mặt tái nhợt vì sợ hãi, đứng trước mặt Thorne. Cậu ta bám chặt lấy khay trà trống rỗng như thể nó là chiếc phao cứu sinh duy nhất.
“Thưa… thưa ngài, tôi mang trà cho Bá tước vào khoảng một giờ trước khi tàu dừng lại. Ông ấy vẫn ổn, đang đọc một cuốn sách bìa da cũ.”
Thorne nhìn thẳng vào mắt Hans, một cái nhìn không mang tính đe dọa nhưng đầy áp lực thẩm thấu.
“Cậu có nhận thấy điều gì khác lạ không? Một tiếng động, một mùi hương, hay một vị khách không mời mà cậu tình cờ thấy trên hành lang?”
Hans nuốt nước bọt, giọng run rẩy:
“Tôi… tôi thấy một người đàn ông mặc áo khoác sẫm màu đi ra từ phía này khi tôi đang dọn dẹp ở khoang số 10. Nhưng lúc đó đèn hành lang hơi tối, tôi chỉ thấy bóng lưng. Ông ta cao, dáng đi hơi khập khiễng.”
Thorne ghi chú thông tin này vào tâm trí. “Cao và khập khiễng.” Một đặc điểm nhận dạng quý giá nhưng cũng có thể là một sự ngụy trang rẻ tiền.
“Cảm ơn cậu, Hans. Hãy đi nghỉ đi, nhưng đừng rời khỏi toa tàu này.”
Khi Hans vừa đi khuất, Thorne quay sang Miller:
“Bây giờ, chúng ta sẽ bắt đầu thẩm vấn các hành khách còn lại. Chúng ta sẽ bắt đầu với người ở khoang số 6 và số 8—những người hàng xóm trực tiếp của nạn nhân. Sự cách âm của đoàn tàu này rất tốt, nhưng không thể triệt tiêu hoàn toàn tiếng động của một cuộc vật lộn.”
Khoang số 8 thuộc về một phụ nữ lớn tuổi, phu nhân d’Artois. Bà ngồi đó giữa đống khăn lông và những chai nước hoa đắt tiền, đôi mắt sắc sảo nhìn Thorne như thể ông là một kẻ xâm phạm.
“Thật là một sự xúc phạm! Các ông dừng tàu giữa đêm và giờ lại tra hỏi một phụ nữ về những chuyện kinh khủng này,” bà gắt lên bằng giọng Pháp chuẩn mực.
Thorne vẫn giữ thái độ trung tính, ông hơi cúi người:
“Thưa phu nhân, sự an toàn của bà là ưu tiên hàng đầu. Một người đàn ông đã chết, và sự thật là kẻ làm điều đó vẫn có thể đang ở rất gần bà. Bà có nghe thấy bất kỳ tiếng động nào từ khoang bên cạnh—khoang số 7—vào khoảng thời gian đoàn tàu đi qua đoạn hầm số 3 không?”
Phu nhân d’Artois khựng lại, vẻ kiêu kỳ giảm bớt. Bà chỉnh lại chiếc khăn choàng.
“Tiếng động ư? Có. Một tiếng hự trầm đục, giống như ai đó ngã xuống sàn. Và sau đó là tiếng cửa trượt. Tôi cứ ngỡ là ông Bá tước khó tính đó đang cáu kỉnh với nhân viên phục vụ.”
“Bà có nghe thấy tiếng nói chuyện không?”
“Không rõ ràng. Chỉ là những âm thanh rì rầm, giống như một cuộc tranh luận bị kìm nén. Nhưng có một điều lạ…” Bà hạ thấp giọng. “Tôi nghe thấy tiếng nước chảy. Rất lâu. Tại sao một người lại đi tắm hoặc rửa tay ngay khi tàu đang đi qua hầm tối?”
Thorne gật đầu cảm ơn rồi bước ra ngoài. Tiếng nước chảy. Một chi tiết đắt giá. Kẻ thủ ác có lẽ đã bị dính máu và cần làm sạch ngay lập tức trước khi bước ra hành lang. Điều này củng cố giả thuyết rằng hung thủ là một người có địa vị, một kẻ không thể để lộ một vết bẩn nhỏ nhất trên trang phục thượng lưu của mình.
Tiếp theo là khoang số 6. Chủ nhân của nó là một người đàn ông lực lưỡng với bộ râu quai nón rậm rạp, tự giới thiệu là Đại tá Arbuthnot đang trên đường về nghỉ phép. Trái ngược với phu nhân d’Artois, vị Đại tá tỏ ra rất hợp tác, dù phong thái của ông ta mang đậm chất binh nghiệp—cứng nhắc và chính xác.
“Tôi không nghe thấy gì cả, ông Thorne. Tôi đang ngủ. Thói quen của một quân nhân là ngủ bất cứ khi nào có thể và thức dậy ngay khi có tiếng báo động. Tiếng phanh tàu mới là thứ làm tôi tỉnh giấc.”
Thorne quan sát đôi ủng của Đại tá. Chúng sạch sẽ, được đánh bóng kỹ lưỡng. Nhưng ông để ý đến bàn tay phải của vị Đại tá—có một vết xước mới trên mu bàn tay, trông giống như vết cào của móng tay.
“Vết thương đó là sao, thưa Đại tá?”
Arbuthnot nhìn xuống tay mình, vẻ mặt không đổi:
“Một tai nạn nhỏ với khóa vali. Nó khá sắc cạnh. Ông đang nghi ngờ tôi sao, thám tử?”
“Tôi nghi ngờ tất cả mọi người, và đồng thời không nghi ngờ ai cả cho đến khi các bằng chứng tự chúng lên tiếng,” Thorne đáp lời, ánh mắt ông vẫn không rời khỏi vết xước. “Đó là cách khoa học vận hành.”
Rời khỏi khoang số 6, Thorne quay lại hiện trường chính—khoang số 7 của nạn nhân. Ông cần thực hiện một phép thử hóa học đơn giản. Ông lấy ra một chiếc lọ nhỏ chứa dung dịch luminol sơ khai—một hỗn hợp mà ông đã tự pha chế dựa trên các nghiên cứu mới nhất về phản ứng với sắt trong hemoglobin.
Dù thời bấy giờ kỹ thuật này chưa phổ biến, nhưng Thorne đã sớm nhận ra tiềm năng của nó. Ông vặn nhỏ đèn gas trong phòng, khiến không gian chìm vào bóng tối mờ ảo. Sau đó, ông xịt dung dịch lên bồn rửa tay và khu vực sàn nhà gần cửa.
Một sự phát quang yếu ớt màu xanh hiện lên quanh mép bồn rửa.
“Máu,” Thorne thì thầm. “Hắn đã rửa tay ở đây. Và nhìn xem…”
Những vệt sáng mờ ảo kéo dài từ bồn rửa tới tay nắm cửa. Kẻ giết người đã mở cửa bằng bàn tay vẫn còn hơi ẩm sau khi tẩy rửa. Thorne lấy một tấm kính nhỏ, cẩn thận ép lên tay nắm cửa. Dưới ánh sáng của chiếc đèn pin nhỏ cầm tay, một hình mẫu mờ nhạt hiện ra.
Nó không phải là một dấu vân tay hoàn chỉnh, mà là hoa văn của một loại vải.
“Găng tay. Hắn đã đeo găng tay khi gây án, nhưng khi rửa tay, hắn đã tháo găng ra và vô tình chạm vào tay nắm cửa khi tay vẫn còn dính dung dịch máu loãng hoặc nước bẩn.”
Ông Miller đứng bên cạnh, run rẩy nhìn những vệt xanh ma quái.
“Vậy là chúng ta đã có bằng chứng?”
“Chúng ta có manh mối, không phải bằng chứng,” Thorne đính chính. “Vết vải này thuộc về loại lụa pha len cao cấp, thường thấy ở găng tay của các quý ông. Điều này loại bỏ những người lao động chân tay trên tàu.”
Thorne bước ra ngoài ban công nối giữa hai toa tàu. Gió tuyết vẫn gào thét. Ông nhìn xuống khoảng không gian tăm tối nơi thi thể vị bá tước được tìm thấy. Một suy nghĩ lóe lên trong đầu ông: Tại sao lại là Bá tước Von Haugwitz? Một nhà khảo cổ học hiền lành thì có kẻ thù nào đến mức phải bị sát hại một cách tàn bạo và dàn dựng như một vụ tai nạn?
Câu trả lời chắc chắn nằm trong chiếc vali bị khóa kia.
“Ông Miller, tôi cần một bộ dụng cụ cơ khí cơ bản. Và hãy mời ông Mayer ở khoang số 5 lên đây. Tôi có vài câu hỏi về 'sự an toàn của hành lý' mà ông ta đã rất quan tâm lúc nãy.”
Mayer bước vào khoang số 7 với vẻ mặt xám xịt. Khi nhìn thấy những dụng cụ điều tra của Thorne bày trên bàn, gã lắp bắp:
“Tôi… tôi không liên quan gì đến chuyện này. Tôi chỉ là một thương nhân buôn bán vải!”
Thorne nhướng mày. “Vải? Thật là một sự trùng hợp thú vị. Ông Mayer, ông có thể giúp tôi nhận dạng loại vải này không?”
Thorne đưa tấm kính có dấu vết hoa văn cho Mayer. Người đàn ông run rẩy lấy ra một chiếc kính lúp nhỏ từ túi áo. Gã quan sát một hồi lâu, mồ hôi chảy dài trên thái dương.
“Đây là… đây là vải lụa dệt vân chéo, nguồn gốc từ Lyon, Pháp. Nó rất đắt tiền và thường chỉ được dùng cho găng tay đặt may riêng. Tôi có bán loại vải này cho một vài khách hàng ở London.”
“Ông có nhớ ai không?”
Mayer ngập ngừng:
“Một trong những người khách gần đây nhất là… là một quý ông có dáng đi hơi khập khiễng. Ông ta mua một lượng lớn để làm quà tặng.”
Thorne mỉm cười, một nụ cười không chút ấm áp. Những mảnh ghép bắt đầu rơi vào vị trí của chúng. Kẻ cao lớn, khập khiễng, đeo găng tay lụa Lyon, và có mặt trong toa hạng nhất này.
Nhưng đúng lúc đó, một tiếng hét thất thanh vang lên từ phía toa hạng hai, nối tiếp là tiếng đổ vỡ của đồ sứ. Thorne phản xạ nhanh như một mũi tên, ông lao về phía âm thanh phát ra, bỏ lại Mayer và Miller đang ngơ ngác.
Ở cuối toa, Hans—người phục vụ trẻ tuổi—đang nằm sóng soài trên sàn, mắt trợn trừng nhìn vào một khoang tàu để mở. Trên tay cậu ta là một khay trà đổ nát.
Thorne gạt Hans sang một bên và nhìn vào bên trong. Cảnh tượng khiến ông phải nheo mắt lại.
Trên chiếc bàn nhỏ của khoang tàu, không có thi thể nào cả. Nhưng có một con dao găm cắm phập vào một tờ giấy trắng. Trên giấy chỉ vẻn vẹn một dòng chữ được viết bằng máu, vẫn còn chưa khô hẳn:
“Lý trí không thể ngăn cản định mệnh. Đừng bước tiếp, Thorne.”
Thorne bình thản tiến lại gần, ông không chạm vào con dao. Ông quan sát nét chữ. Đó là kiểu chữ viết tay của một người được giáo dục rất tốt, nhưng các nét gạch xuống lại rất mạnh bạo, thể hiện một sự quyết liệt đến cực đoan.
“Định mệnh ư?” Thorne nói khẽ, giọng ông vang lên giữa sự im lặng đáng sợ của toa tàu bị kẹt giữa bão tuyết. “Trong thế giới của tôi, định mệnh chỉ là cái tên mà những kẻ thua cuộc đặt cho những chuỗi sự kiện mà họ không đủ thông minh để kiểm soát.”
Ông quay lại nhìn đám đông đang tụ tập ở cửa khoang, những gương mặt lo âu, sợ hãi và cả những kẻ đang giấu mình sau lớp mặt nạ bình thản.
“Trưởng tàu Miller, hãy phong tỏa toàn bộ toa hạng nhất. Từ giờ phút này, không ai được phép rời khỏi khoang của mình mà không có sự giám sát của tôi. Cuộc chơi này chỉ mới bắt đầu.”
Bên ngoài, trận bão tuyết càng lúc càng dữ dội, như muốn nuốt chửng đoàn tàu cô độc vào lòng núi đá. Nhưng bên trong toa tàu tốc hành, một cuộc đi săn còn tàn khốc hơn đang diễn ra—cuộc đi săn của lý trí nhắm vào bóng tối của tội ác.