Cánh cửa khoang số 7 lại một lần nữa khép kín, ngăn cách Julian Thorne với sự xôn xao đầy hoảng loạn đang diễn ra ngoài hành lang. Tiếng gió tuyết rít qua khe cửa sổ nghe như tiếng thở dài của một linh hồn chưa được siêu thoát. Thorne đặt chiếc vali da cá sấu của Bá tước Von Haugwitz lên bàn. Dưới ánh đèn gas lung linh, lớp da sần sùi của chiếc vali trông giống như lớp vảy của một con quái vật cổ xưa đang canh giữ kho báu.
Bên ngoài, tiếng gõ cửa vang lên, dồn dập và thiếu kiên nhẫn.
“Vào đi.” Thorne nói mà không ngẩng đầu.
Trưởng tàu Miller bước vào, tay cầm một hộp dụng cụ cơ khí nhỏ bằng thép. Theo sau ông ta là Đại tá Arbuthnot, người vẫn giữ vẻ mặt cứng như đá, nhưng đôi mắt không giấu nổi sự tò mò pha lẫn cảnh giác.
“Tôi đã mang dụng cụ đến, thưa ông Thorne. Nhưng tôi phải nhắc lại, việc tự ý mở tài sản của một quý tộc có thể dẫn đến những rắc rối pháp lý nghiêm trọng khi chúng ta tới Vienna.” Miller lo lắng nói.
Thorne đón lấy bộ dụng cụ, chọn ra một thanh kim loại mảnh và bắt đầu thăm dò ổ khóa với sự khéo léo của một người thợ đồng hồ.
“Luật pháp được sinh ra để bảo vệ sự sống, ông Miller. Khi sự sống đã chấm dứt một cách bất thường, các quy tắc về tài sản phải nhường chỗ cho công lý. Hơn nữa, nếu chúng ta không tìm ra lý do khiến vị Bá tước bị sát hại, có thể sẽ có thêm nhiều chiếc vali khác không bao giờ được chủ nhân của chúng mở lại.”
Tiếng “tạch” khô khốc vang lên. Nắp vali bật mở.
Trái với dự đoán về những món đồ trang sức hay tiền vàng, bên trong chỉ toàn là giấy tờ, những bản vẽ kỹ thuật bằng mực tàu và một vài mẫu đá nhỏ được đánh dấu cẩn thận. Thorne nhấc một tập bản thảo dày lên. Những trang giấy đã ố vàng, ghi chép bằng một loại ký tự lạ lẫm, đan xen với các sơ đồ về những hầm mộ cổ.
“Đây là những gì mà một Bá tước phải đánh đổi mạng sống sao?” Đại tá Arbuthnot bước tới một bước, nhìn vào tập bản thảo. “Trông giống như những ghi chép vô giá trị của một kẻ mộng du.”
Thorne không đáp. Ông lật đến trang cuối cùng. Ở đó, một bản đồ nhỏ được vẽ tay mô tả một khu vực thuộc đế quốc Ottoman, nơi mà các cuộc tranh chấp địa chính trị đang diễn ra âm ỉ dưới lớp vỏ bọc của các cuộc thám hiểm khảo cổ. Một dòng chữ đỏ được viết vội bằng tiếng Latinh đập vào mắt ông: “Mors in tenebris latet” – Cái chết ẩn nấp trong bóng tối.
“Đại tá, ông đã từng phục vụ tại vùng Cận Đông phải không?” Thorne đột ngột hỏi, mắt vẫn không rời bản đồ.
Arbuthnot khựng lại, vết xước trên mu bàn tay ông ta dường như đỏ ửng lên dưới ánh đèn.
“Đúng vậy. Nhưng điều đó thì liên quan gì?”
“Vùng đất mà Bá tước đang nghiên cứu chính là nơi trung đoàn của ông đã đóng quân vào khoảng thời gian mười năm trước, khi cuộc khởi nghĩa của các bộ lạc địa phương bùng phát. Những mẫu đá này không phải là đá bình thường. Đây là quặng đồng có hàm lượng cao, thứ mà các cường quốc đang khao khát để phục vụ cho ngành công nghiệp vũ khí đang trỗi dậy.”
Thorne đặt tập bản thảo xuống, ánh mắt ông sắc lẹm xoáy vào Arbuthnot.
“Vết xước trên tay ông không phải do vali, Đại tá ạ. Đó là vết xước từ một chiếc ghim cài áo đặc trưng của tầng lớp quý tộc Áo. Khi ông vật lộn với Bá tước để chiếm đoạt tập bản thảo này, ông đã không ngờ rằng ông ấy lại chống trả quyết liệt đến vậy.”
Không gian trong khoang tàu bỗng chốc trở nên đặc quánh. Miller lùi lại phía sau, tay bám chặt vào khung cửa. Arbuthnot im lặng một lúc lâu, rồi một nụ cười nhạt hiện ra trên môi ông ta.
“Một giả thuyết thú vị, ông Thorne. Nhưng ông quên rằng tôi là một sĩ quan của Nữ hoàng. Tôi không giết người vì những mẩu đá và đống giấy lộn này. Vết xước này, như tôi đã nói, là một tai nạn. Ông có bằng chứng nào chứng minh tôi đã có mặt ở đây vào lúc án mạng xảy ra không?”
“Bằng chứng nằm ở sự im lặng của ông,” Thorne đáp, giọng nói vẫn giữ mức trung tính đến đáng sợ. “Một quân nhân khi bị buộc tội giết người sẽ phản ứng bằng sự phẫn nộ hoặc phủ nhận quyết liệt. Ông lại phản ứng bằng một nụ cười thử thách. Ông không sợ luật pháp, vì ông tin rằng mình đang thực hiện một nhiệm vụ cao cả hơn.”
Thorne đi vòng quanh chiếc bàn, dừng lại trước bồn rửa tay—nơi ông đã phát hiện ra dấu vết phát quang trước đó.
“Ông đã rửa tay ở đây. Nhưng ông đã phạm một sai lầm cơ bản của những người quá tự tin vào kỹ năng quân sự của mình. Ông tháo găng tay lụa ra để rửa sạch máu, nhưng lại để găng tay dính nước. Khi ông đeo găng tay lại và đóng cửa, lớp vải lụa Lyon ướt đã để lại một dấu ấn mà chỉ có hóa chất mới có thể nhìn thấy.”
Thorne lấy ra từ túi áo một chiếc lọ thủy tinh nhỏ chứa một loại bột màu trắng. Ông rắc nhẹ lên tay nắm cửa phía bên trong.
“Loại bột này sẽ phản ứng với chất tannin có trong thuốc nhuộm vải lụa cao cấp khi bị làm ẩm. Nếu tôi yêu cầu ông đưa đôi găng tay trong túi áo trái của ông ra, và chúng khớp với hoa văn trên cửa này, ông sẽ giải thích thế nào?”
Gương mặt Arbuthnot đanh lại. Ông ta không còn giữ được vẻ ung dung ban đầu. Bàn tay ông ta khẽ di chuyển về phía túi áo măng tô, nơi có một vật cứng hơi nhô lên.
“Đừng làm điều đó, Đại tá,” Thorne cảnh báo, tay ông vẫn đặt bình thản trên mặt bàn. “Tàu đang bị kẹt giữa bão tuyết. Ông có thể giết tôi, nhưng ông không thể giết tất cả mọi người trên tàu. Và quan trọng hơn, ông không thể giết được sự thật đã được ghi lại trong cuốn sổ của tôi.”
Đúng lúc đó, một tiếng động lớn vang lên từ phía nóc toa tàu, khiến tất cả mọi người giật mình. Tiếng kim loại va đập vào nhau, kèm theo tiếng bước chân chạy rầm rập trên mái tôn.
“Kẻ thứ ba!” Miller thốt lên.
Thorne không chần chừ, ông lao ra ngoài hành lang, hướng về phía cầu thang dẫn lên nóc tàu ở đoạn nối giữa hai toa. Arbuthnot cũng lao theo, nhưng không phải để hỗ trợ mà là để tìm cơ hội thoát thân hoặc phi tang chứng cứ.
Gió tuyết quật mạnh vào mặt Thorne ngay khi ông vừa ló đầu ra khỏi cửa thoát hiểm. Giữa màn đêm trắng xóa, một bóng đen cao lớn đang loay hoay cạnh ống khói của đầu máy hơi nước. Kẻ đó đang cố gắng ném một thứ gì đó xuống vực sâu phía dưới.
“Dừng lại!” Thorne hét lên, giọng ông bị gió cuốn đi nhưng kẻ kia vẫn nghe thấy.
Cái bóng quay lại. Đó chính là người đàn ông khập khiễng mà Hans đã nhìn thấy. Dưới ánh sáng le lói từ lò hơi của đầu máy hắt lên, gương mặt hắn ta lộ ra—đó không phải là một người lạ. Đó là Mayer, gã thương nhân buôn vải đã tỏ ra sợ hãi lúc nãy. Nhưng giờ đây, dáng đi khập khiễng của hắn đã biến mất, thay vào đó là sự linh hoạt của một kẻ hành nghề ám sát chuyên nghiệp.
“Ông quá thông minh, Thorne. Nhưng ông đã nhìn nhầm hướng rồi,” Mayer cười gằn, tay hắn tung ra một sợi dây thép mảnh—loại vũ khí siết cổ đặc trưng của những sát thủ phương Đông.
Thorne nghiêng người tránh né, bàn tay ông chộp lấy một thanh sắt chắn gió để giữ thăng bằng trên nóc tàu trơn trượt.
“Mayer chỉ là cái tên giả. Ông là người của tổ chức ‘Bàn tay đen’, đúng không? Các ông muốn tập bản thảo của Bá tước không phải vì quặng đồng, mà vì những thông tin về tuyến đường sắt chiến lược xuyên qua vùng Balkan.”
Mayer không trả lời, hắn lao tới với một con dao găm sáng loáng. Cuộc chiến trên nóc tàu diễn ra trong sự im lặng chết chóc, chỉ có tiếng gió và tiếng thở dốc. Thorne sử dụng những chiêu thức cận chiến thực dụng, không hoa mỹ nhưng cực kỳ hiệu quả. Ông đánh vào khớp tay của đối phương, khiến con dao rơi xuống và mất hút vào màn tuyết.
Nhưng Mayer là kẻ liều lĩnh. Hắn ta hất mạnh một nắm tuyết vào mắt Thorne rồi quay đầu nhảy xuống một mỏm đá nhô ra cạnh đường ray.
“Thorne! Cẩn thận phía sau!” Tiếng của Arbuthnot vang lên từ phía dưới.
Thorne xoay người lại, vừa kịp thấy một vật thể bay về phía mình. Đó không phải là vũ khí, mà là chiếc vali của Bá tước. Arbuthnot đã ném nó lên.
“Giữ lấy nó! Đó là bằng chứng duy nhất!” Đại tá hét lên.
Thorne bắt lấy chiếc vali trong khi Mayer đã biến mất vào bóng tối của hẻm núi. Khi Thorne leo xuống lại hành lang toa tàu, ông thấy Arbuthnot đang đứng đó, tay cầm một khẩu súng lục nhưng họng súng hướng xuống đất.
“Tại sao ông lại giúp tôi?” Thorne hỏi, hơi thở vẫn còn gấp gáp.
Arbuthnot nhìn tập bản thảo trong tay Thorne, đôi mắt lộ vẻ mệt mỏi của một người đã trải qua quá nhiều cuộc chiến.
“Vì tôi là một người lính, không phải là một tên trộm hay sát thủ. Tôi đã vật lộn với Bá tước, đúng thế. Tôi muốn mua lại tập bản thảo đó cho chính phủ Anh để ngăn chặn chiến tranh bùng nổ. Nhưng khi tôi thấy hắn ta chết… tôi nhận ra có kẻ khác đã ra tay trước tôi. Tôi chỉ là một kẻ đến sau tội nghiệp cố gắng thu dọn đống đổ nát.”
Thorne mở chiếc vali, kiểm tra tập bản thảo. Nó vẫn còn nguyên vẹn. Ông nhìn vị Đại tá, rồi nhìn về phía bóng tối nơi Mayer đã biến mất.
“Ông nói đúng về một điều, Đại tá. Có một kẻ khác. Mayer không chỉ hành động một mình. Hắn ta cần một người ở bên trong để cung cấp thông tin về lịch trình và thói quen của Bá tước. Một người có thể ra vào các khoang mà không bị nghi ngờ.”
Thorne quay đầu nhìn về phía toa phục vụ, nơi ánh đèn vẫn đang sáng.
“Hans?” Miller thốt lên, giọng run rẩy.
“Không phải Hans. Cậu ta quá thật thà để đóng kịch. Người phục vụ mà chúng ta thấy lúc đầu… người đã nói về áp suất không khí và những lời cam đoan giả dối.”
Thorne bước nhanh về phía toa bếp. Ông biết rằng mỗi giây trôi qua, sự thật lại càng có nguy cơ bị vùi lấp bởi tuyết và máu. Khoa học đã cho ông biết cách thức vụ án diễn ra, nhưng chỉ có sự hiểu biết về bản chất con người mới cho ông biết ai là kẻ thực sự giật dây đằng sau bức màn nhung này.
Khi bước vào toa bếp, ông thấy một bộ đồng phục nhân viên bị vứt bỏ trong lò than. Người phục vụ ban nãy đã biến mất, và thay vào đó là một bóng dáng quen thuộc đang thản nhiên ngồi uống trà trong góc tối.
Đó là phu nhân d’Artois. Trên tay bà không còn những chai nước hoa đắt tiền, mà là một khẩu súng lục ổ quay nạm bạc.
“Ông có một trí tuệ tuyệt vời, Julian Thorne,” bà ta nói, giọng nói không còn chút vẻ già nua hay cáu kỉnh nào. “Thật đáng tiếc khi nó lại được dùng để phục vụ cho những lý tưởng lỗi thời như công lý.”
Thorne dừng lại, cách bà ta năm bước chân.
“Lý trí không bao giờ lỗi thời, thưa phu nhân. Chỉ có những âm mưu là luôn lặp lại chính nó một cách nhàm chán.”
Dưới chân họ, đoàn tàu hơi nước khẽ rùng mình. Tuyết đã bắt đầu ngừng rơi, và những tia sáng đầu tiên của bình minh đang dần hiện lên trên đỉnh Alps, báo hiệu một sự kết thúc cho đêm dài, nhưng cũng là sự bắt đầu của một cuộc đối đầu cuối cùng giữa ánh sáng và bóng tối.