Trong không gian chật hẹp của toa bếp, mùi than đá nồng nặc trộn lẫn với hương trà Earl Grey lan tỏa từ chiếc tách sứ trên tay phu nhân d’Artois. Ánh sáng của buổi bình minh đang lên, xuyên qua những kẽ hở của lớp tuyết bám trên cửa kính, tạo thành những dải sáng mờ ảo chiếu rọi vào họng súng lục nạm bạc. Julian Thorne đứng im lặng, đôi mắt ông không rời khỏi ngón tay đang đặt trên cò súng của người phụ nữ đối diện. Sự điềm tĩnh của ông lúc này không phải là sự liều lĩnh, mà là kết quả của một quá trình phân tích dữ liệu lạnh lùng.
“Phu nhân d’Artois, hay tôi nên gọi bà bằng một cái tên khác phù hợp hơn với vị thế của một điều phối viên mạng lưới tình báo?” Thorne cất tiếng, giọng ông vẫn giữ nguyên tông độ trung tính, không chút gợn sóng.
Người phụ nữ khẽ mỉm cười, một nụ cười sắc sảo và trẻ trung lạ thường so với vẻ ngoài của một góa phụ luống tuổi mà bà đã thể hiện suốt hành trình.
“Tên gọi chỉ là một ký hiệu xã hội, ông Thorne. Điều quan trọng là mục đích. Ông tìm kiếm công lý cho một xác chết, còn tôi tìm kiếm sự cân bằng cho một lục địa đang trên đà bùng nổ. Bản thảo của Von Haugwitz không nên thuộc về bất kỳ cường quốc nào. Sự tồn tại của nó là một ngòi nổ, và tôi chỉ đơn giản là người tháo ngòi.”
Thorne tiến thêm nửa bước, mặc cho họng súng hơi nhếch lên.
“Tháo ngòi bằng cách dàn dựng một vụ sát hại tàn nhẫn và ném thi thể xuống vực sâu? Phương pháp của bà mang nặng tính tiêu diệt hơn là cân bằng. Bà đã sử dụng Mayer như một công cụ gây xao nhãng, và sử dụng Đại tá Arbuthnot như một bức bình phong hoàn hảo. Một kế hoạch tinh vi, nhưng bà đã quên mất một điều: khoa học không biết nói dối.”
“Ông đang nói về dấu vết trên tay nắm cửa sao?” Bà ta hỏi với giọng mỉa mai. “Một thủ thuật nhỏ với hóa chất không đủ để kết tội một người có địa vị như tôi trước tòa án Vienna.”
“Không chỉ có vậy,” Thorne đáp. “Dấu vết đó chỉ là khởi đầu. Điều thực sự kết tội bà nằm ở chiếc đồng hồ bỏ túi mà bà đang đeo. Vào khoảnh khắc đoàn tàu đi qua đoạn hầm số 3, khi bà khẳng định mình nghe thấy tiếng nước chảy và tiếng động lạ, bà đã mô tả nó diễn ra vào lúc mười một giờ đêm. Tuy nhiên, áp suất không khí giảm mạnh trong hầm và độ cao của dãy Alps khiến các đồng hồ cơ học không được tinh chỉnh kỹ lưỡng sẽ chạy chậm đi khoảng bốn phút.”
Thorne lấy chiếc đồng hồ của mình ra, đặt lên mặt bàn gỗ.
“Đồng hồ của phu nhân là một chiếc Breguet tinh xảo, nó có bộ thoát tourbillon để bù đắp sai số trọng lực. Bà đã cung cấp một dòng thời gian quá chính xác, chính xác đến mức phi lý đối với một người đang nằm trong khoang tàu đóng kín giữa bão tuyết. Bà không nghe thấy tiếng động nào cả. Bà chính là người tạo ra chúng.”
Sự im lặng bao trùm lấy toa bếp. Phu nhân d’Artois nheo mắt lại, sự kiêu hãnh trong ánh mắt bà ta bắt đầu rạn nứt trước những lý luận sắc bén của Thorne.
“Và còn một chi tiết nữa,” Thorne tiếp tục. “Mùi hương. Bà đã cố tình sử dụng nước hoa nồng nặc trong khoang số 8 để che giấu mùi của dung dịch sát khuẩn mà bà đã dùng để lau dọn hiện trường sau khi giết chết Bá tước. Nhưng bà đã phạm sai lầm khi chọn mùi quế. Quế là một thành phần trong loại thuốc bảo quản bản thảo mà Von Haugwitz sử dụng. Bà đã chạm vào tập bản thảo đó trước khi xịt nước hoa, và sự phản ứng hóa học giữa tinh dầu quế tự nhiên và hợp chất bảo quản đã tạo ra một mùi hăng đặc trưng mà chỉ những người làm việc trong phòng thí nghiệm mới nhận ra được.”
Cánh cửa toa bếp đột ngột mở ra. Trưởng tàu Miller và Đại tá Arbuthnot bước vào cùng hai nhân viên bảo vệ. Gương mặt Arbuthnot đỏ bừng vì giận dữ khi thấy họng súng đang chĩa về phía Thorne.
“Bỏ súng xuống, thưa bà!” Arbuthnot gầm lên, tay ông ta đặt lên đốc kiếm. “Mọi chuyện đã kết thúc. Mayer đã bị bắt giữ khi hắn cố gắng leo ngược lại đường ray phía dưới.”
Phu nhân d’Artois không hề tỏ ra sợ hãi. Bà ta hạ súng xuống, nhưng không phải vì đầu hàng, mà vì bà biết mình vẫn còn quân bài cuối cùng.
“Các ông nghĩ rằng bắt được tôi là xong sao? Bản thảo đó… ông Thorne, ông có thực sự biết mình đang cầm thứ gì không? Đó không chỉ là quặng đồng. Đó là bản đồ phân bố các mỏ dầu khí mới được phát hiện bên dưới những tàn tích cổ. Kẻ nào nắm giữ nó sẽ nắm giữ huyết mạch của thế kỷ tiếp theo.”
Thorne nhìn tập bản thảo đặt trên bàn. Trong kỷ nguyên mà hơi nước đang thống trị, ý tưởng về một nguồn năng lượng mới từ lòng đất vẫn còn là điều gì đó xa vời với công chúng, nhưng lại là mục tiêu tối thượng của giới tinh hoa chính trị.
“Dầu mỏ hay đồng, đó không phải là việc của tôi,” Thorne nói một cách dứt khoát. “Việc của tôi là xác định rằng Friedrich Von Haugwitz đã bị giết bởi một người mà ông ấy tin tưởng. Bà không phải là kẻ xa lạ với ông ấy. Bà chính là người em họ đã thất lạc nhiều năm mà ông ấy hứa sẽ chia sẻ vinh quang thám hiểm cùng, đúng không?”
Phu nhân d’Artois khựng lại hoàn toàn. Lần này, sự kinh ngạc trên gương mặt bà ta không thể che giấu.
“Làm sao ông…”
“Trong vali của Bá tước có một bức thư gia đình chưa gửi. Ông ấy nhắc đến một người phụ nữ có vết bớt hình lưỡi liềm ở cổ tay trái—thứ mà bà đang cố che giấu dưới lớp ren của đôi găng tay dài kia. Ông ấy đã mời bà lên chuyến tàu này để cùng về Vienna. Và bà đã đáp lại lòng tin đó bằng một nhát dao vào tủy sống, một kỹ thuật giết người không để lại nhiều máu nhưng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối của một sát thủ chuyên nghiệp.”
Trưởng tàu Miller tiến lên, còng tay người phụ nữ. Phu nhân d’Artois không kháng cự, bà ta chỉ nhìn Thorne với một ánh mắt pha trộn giữa sự thù ghét và thán phục.
“Thế giới này không cần những người như ông, Thorne. Ông quá rõ ràng cho một tương lai đầy rẫy những mảng xám.”
“Thế giới sẽ luôn cần sự thật, dù nó có đau lòng đến mức nào,” Thorne đáp lời khi bà ta bị dẫn đi.
Khi toa tàu trở lại với sự yên tĩnh tương đối, Đại tá Arbuthnot tiến lại gần Thorne. Ông ta nhìn tập bản thảo, rồi nhìn vị thám tử.
“Ông sẽ làm gì với thứ này? Nếu nó rơi vào tay chính quyền Vienna lúc này, nó sẽ châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang ngay lập tức.”
Thorne cầm tập bản thảo lên, bước lại phía lò than của đầu máy đang cháy đỏ rực để sưởi ấm toa tàu. Trước sự kinh ngạc của Arbuthnot và Miller, ông thản nhiên ném toàn bộ tập tài liệu vào ngọn lửa. Những trang giấy ố vàng nhanh chóng bị bắt lửa, cuộn tròn rồi biến thành tro bụi trong giây lát.
“Ông điên rồi sao? Đó là kho báu! Đó là lịch sử!” Arbuthnot thốt lên.
“Đó là mầm mống của sự hủy diệt,” Thorne bình thản đáp, đôi mắt ông phản chiếu ánh lửa bập bùng. “Friedrich Von Haugwitz chết vì những thứ này. Nếu tôi giữ lại nó, cái chết của ông ấy sẽ trở nên vô nghĩa vì nó sẽ tiếp tục gây ra nhiều vụ án mạng khác. Sự thật về vụ giết người đã được sáng tỏ, đó là nhiệm vụ của tôi. Còn những bí mật của lòng đất, hãy để chúng nằm lại nơi chúng thuộc về, ít nhất là cho đến khi con người đủ khôn ngoan để sử dụng chúng mà không phải đổ máu.”
Bên ngoài, đoàn tàu khẽ rùng mình. Tiếng còi tàu vang vọng khắp thung lũng, báo hiệu đường ray đã được dọn sạch. Tuyết không còn rơi, bầu trời châu Âu mở ra một màu xanh biếc hy vọng của ngày mới. Julian Thorne quay trở lại khoang của mình, lấy tờ báo Times cũ ra và tiếp tục đọc đoạn tin tức còn dang dở. Với ông, vụ án đã kết thúc khi logic được thực thi.
Khi đoàn tàu tốc hành Phương Đông bắt đầu chuyển bánh, lướt qua những sườn núi hùng vĩ để tiến về phía Vienna, không ai trong số các hành khách biết rằng họ vừa thoát khỏi một cơn bão chính trị có thể làm thay đổi bản đồ thế giới. Chỉ có một người đàn ông ngồi lặng lẽ trong toa hạng nhất, đôi bàn tay sạch sẽ và tâm trí sắc lạnh, đang chuẩn bị cho những ẩn số tiếp theo mà cuộc đời sẽ ném về phía mình.
Ánh mặt trời buổi sớm chiếu rọi lên gương mặt khắc kỷ của Thorne. Ông biết rằng mỗi chuyến đi đều mang theo một bí mật, và mỗi bí mật đều để lại một dấu vết. Công việc của ông chỉ đơn giản là tìm ra chúng, giữa những lời nói dối hoa mỹ và sự tàn bạo ẩn giấu của con người cuối thế kỷ này.