Chuyến tàu tốc hành Phương Đông đã lùi xa vào dĩ vãng, để lại sau lưng những đỉnh núi Alps phủ tuyết trắng và những bí mật đã bị thiêu rụi trong lò than. Julian Thorne đặt chân đến Vienna khi những tòa nhà mang kiến trúc Baroque rực rỡ dưới ánh nắng của một thời kỳ mà niềm tin vào sự tiến bộ của khoa học đang ở mức cao nhất. Nhưng sự yên bình của thủ đô âm nhạc không giữ chân ông lâu. Một bức điện tín khẩn từ Budapest đã đưa ông lên một phương tiện di chuyển khác: tàu hơi nước The Valkyrie, đang thực hiện hành trình xuôi dòng Danube hướng về phía Biển Đen.
Dòng sông Danube vào thời điểm này là mạch máu của lục địa, nơi những sà lan chở ngũ cốc và những con tàu du lịch xa xỉ chia sẻ chung một dòng chảy đục ngầu phù sa. Trên boong tàu The Valkyrie, bầu không khí mang một sắc thái hoàn toàn khác so với đoàn tàu bị kẹt trong bão tuyết. Đây là không gian của những cuộc hội thảo khoa học lưu động. Hành khách chủ yếu là các học giả, những nhà hóa học và bác sĩ đang trên đường tới hội nghị quốc tế tại Bucharest.
Thorne đứng tựa vào lan can gỗ, quan sát những bánh xe guồng khổng lồ hai bên mạn tàu quạt nước, tạo ra những dải bọt trắng xóa. Gương mặt ông vẫn khắc kỷ, nhưng đôi mắt không ngừng quét qua những nhóm người đang tụ tập uống trà trên boong. Ông biết mình đang đứng giữa những bộ óc thông thái nhất châu Âu, và cũng là những kẻ tiềm ẩn sự nguy hiểm nhất khi sự kiêu ngạo trí tuệ kết hợp với lòng tham.
Sự tĩnh lặng của buổi chiều tà bị phá vỡ bởi một tiếng rơi trầm đục từ phía phòng hút thuốc hạng nhất. Tiếp sau đó không phải là tiếng thét, mà là một sự im lặng đáng sợ hơn. Thorne là người đầu tiên đẩy cánh cửa gỗ lót da bước vào.
Bên trong phòng, khói thuốc vẫn còn bảng lảng. Ngồi trên chiếc ghế bành bọc nhung là Giáo sư Elias Vance, một nhà độc chất học lừng danh người Anh. Đầu ông ấy gục xuống ngực, một bàn tay vẫn còn chạm nhẹ vào ly rượu Sherry trên bàn. Không có dấu hiệu của sự vật lộn. Không có vết thương hở. Vance trông như thể vừa chìm vào một giấc ngủ sâu giữa cuộc trò chuyện dở dang.
“Đừng ai bước lại gần!” Thorne ra lệnh, giọng nói của ông vang lên đanh thép, chặn đứng bước chân của hai nhà khoa học khác vừa chạy tới cửa.
Ông lấy từ trong túi áo ra một chiếc khăn tay lụa trắng, cẩn thận nhặt lấy ly rượu của Vance. Ông đưa nó lên gần mũi nhưng không hít vào trực tiếp, thay vào đó, ông dùng tay phẩy nhẹ không khí từ miệng ly về phía mình—một kỹ thuật cơ bản trong phòng thí nghiệm để tránh hít phải hơi độc đậm đặc.
“Mùi hạnh nhân đắng… nhưng rất nhạt. Có điều gì đó không đúng.” Thorne lẩm bẩm.
Trưởng tàu The Valkyrie, một người đàn ông Hungary tên là Farkas, tiến vào với vẻ mặt lo âu.
“Thưa ông, đây là một thảm họa. Giáo sư Vance là linh hồn của hội nghị lần này. Có phải là một cơn đau tim không?”
Thorne đặt ly rượu xuống một tấm khay bạc. Ông quỳ xuống bên cạnh thi thể, quan sát đồng tử của nạn nhân. Chúng không co rút như trường hợp ngộ độc Cyanide thông thường, mà lại giãn to hết mức. Đầu ngón tay của Vance có màu tím thẫm, nhưng vùng da quanh cổ lại có những vết phát ban nhỏ màu hồng nhạt.
“Nếu là đau tim, ông ấy sẽ có biểu hiện đau thắt trước khi gục xuống. Ở đây, tư thế của ông ấy cho thấy sự tê liệt diễn ra gần như tức thời. Đây là tác phẩm của một loại độc chất thần kinh được tinh chế cực kỳ tinh vi, một thứ mật mã hóa học mà kẻ gây án đã đặt vào đây.”
Thorne đứng dậy, nhìn quanh phòng. Có năm người khác có mặt trong phòng hút thuốc lúc bấy giờ: Tiến sĩ Moreau—một nhà sinh vật học người Pháp, Giáo sư Heyer—người Đức chuyên về dược lý, và ba trợ lý nghiên cứu trẻ tuổi.
“Ông Farkas, tôi cần ông phong tỏa toàn bộ khu vực này. Và hãy thu thập tất cả các mẫu thực phẩm, thức uống đã được phục vụ trong phòng này trong một giờ qua. Đặc biệt là những lọ thuốc tẩu.”
Thorne tiến về phía Tiến sĩ Moreau, người đang lau mồ hôi trên trán bằng một chiếc khăn tay có thêu chữ cái cách điệu.
“Tiến sĩ, ông là người ngồi gần Giáo sư Vance nhất. Ông có nhận thấy ông ấy có biểu hiện gì bất thường trước khi gục xuống không?”
Moreau khựng lại, đôi mắt nheo lại sau gọng kính tròn.
“Chúng tôi đang thảo luận về sự phân lập các alkaloid từ thực vật Nam Mỹ. Vance có vẻ hơi mệt, ông ấy nói rằng không khí trong phòng hơi ngột ngạt và đã nhấp một ngụm rượu. Chỉ vài giây sau, ông ấy im lặng. Tôi cứ ngỡ ông ấy đang suy ngẫm.”
“Một ngụm rượu,” Thorne lặp lại, mắt ông liếc nhìn ly rượu Sherry. “Nếu chất độc nằm trong rượu, ông ấy sẽ chết ngay sau khi chất lỏng chạm vào niêm mạc miệng. Nhưng hãy nhìn vết phát ban trên cổ ông ấy. Nó cho thấy chất độc được hấp thụ qua đường hô hấp hoặc thẩm thấu qua da trước khi được kích hoạt bởi một tác nhân khác.”
Thorne đi lại phía cửa sổ. Cánh cửa sổ đang mở hé để đón gió từ dòng Danube. Ông quan sát khung cửa gỗ. Có một vết bẩn nhỏ, bóng nhẫy, bám trên rãnh trượt của cửa sổ. Ông dùng một que thủy tinh nhỏ lấy mẫu vết bẩn đó.
“Kỹ thuật phá án của chúng ta thường dựa trên những gì hiện hữu,” Thorne nói, quay lại đối diện với nhóm người đang run rẩy. “Nhưng kẻ giết người này hiểu về hóa học thực tế hơn là lý thuyết suông. Hắn không bỏ độc vào rượu. Hắn biến cả căn phòng này thành một phòng thí nghiệm chết chóc.”
Thorne ra hiệu cho mọi người lùi lại và yêu cầu trưởng tàu mang đến một chiếc đèn cực tím sơ khai—một thiết bị thí nghiệm mà ông biết Giáo sư Heyer mang theo trong hành lý để nghiên cứu sự phát quang của các hợp chất quinin.
Dưới ánh sáng xanh tím đặc biệt của chiếc đèn, một sự thật kinh hoàng hiện ra. Không chỉ có ly rượu, mà cả tay vịn ghế bành, nút áo của Vance và thậm chí là cạnh bàn đều phủ một lớp bột mịn lung linh mà mắt thường không thấy được.
“Đây là gì?” Farkas thốt lên.
“Đó là tinh thể của một loại muối bạc đặc biệt, kết hợp với một dẫn xuất từ cây Ô đầu,” Thorne giải thích, giọng ông trầm xuống. “Loại bột này vô hại khi ở thể rắn. Nhưng khi nó tiếp xúc với hơi ẩm từ hơi thở và nhiệt độ từ cơ thể người, nó sẽ bắt đầu thăng hoa chậm. Và khi Vance nhấp ngụm rượu Sherry—vốn có nồng độ cồn cao—hơi cồn đã đóng vai trò là dung môi xúc tác, biến lớp bột trên môi và tay ông ấy thành một loại khí độc tác động thẳng vào hệ thần kinh trung ương.”
Ánh mắt Thorne dừng lại ở Giáo sư Heyer.
“Ông Heyer, ông là chuyên gia về các phản ứng xúc tác. Và ông cũng là người duy nhất mang theo đèn cực tím trên tàu để kiểm tra kết quả thí nghiệm của mình, đúng không?”
Heyer lùi lại, gương mặt già nua của ông ta trở nên cứng nhắc.
“Ông đang cáo buộc tôi chỉ vì tôi có công cụ nghiên cứu sao? Đó là sự xúc phạm đến khoa học!”
“Không, thưa Giáo sư. Tôi cáo buộc ông vì đôi bàn tay của ông.” Thorne chỉ vào đôi bàn tay của Heyer dưới ánh đèn cực tím.
Trong khi mọi người khác đều có dấu vết bột mịn ngẫu nhiên do tiếp xúc với không khí trong phòng, thì bàn tay của Heyer lại hoàn toàn sạch sẽ cho đến tận cổ tay, nơi có một đường kẻ rõ rệt.
“Ông đã đeo găng tay bảo hộ khi rắc loại bột này lên ghế và bàn của Vance. Sau đó ông đã rửa tay rất kỹ bằng dung dịch axit acetic để trung hòa các tinh thể còn sót lại. Đó là lý do tại sao da tay ông hơi đỏ và có mùi chua nhẹ của giấm—thứ mà ông đã cố che đậy bằng mùi thuốc lá mạnh.”
Heyer im lặng, hơi thở của ông ta trở nên nặng nề. Sự điềm tĩnh của một học giả dần bị thay thế bởi vẻ tuyệt vọng của một kẻ bị dồn vào đường cùng.
“Vance đã đánh cắp công trình của tôi!” Heyer đột ngột hét lên, giọng ông ta khản đặc. “Hắn định công bố nó tại Bucharest như là của riêng hắn. Hắn gọi tôi là một kẻ lỗi thời, một kẻ chỉ biết quanh quẩn với những ống nghiệm cũ kỹ. Tôi phải cho hắn thấy rằng, cái lỗi thời này có thể kết liễu hắn mà không để lại một dấu vết nào!”
“Một trí tuệ vĩ đại đã bị hủy hoại bởi một cái tôi nhỏ bé,” Thorne nói, giọng ông mang một chút mỉa mai cay đắng. “Khoa học là để khám phá sự sống, không phải để thiết kế cái chết. Ông Miller, hãy đưa Giáo sư Heyer về phòng giam giữ. Chúng ta sẽ bàn giao ông ta cho cảnh sát Budapest khi tàu cập bến.”
Khi Heyer bị dẫn đi, Tiến sĩ Moreau tiến lại gần Thorne, vẻ khâm phục hiện rõ trên khuôn mặt.
“Thưa ông Thorne, tôi đã đọc về những vụ án của ông tại London, nhưng chứng kiến trực tiếp cách ông giải mã 'mật mã' của Heyer… thật là phi thường. Làm sao ông biết về sự kết hợp giữa muối bạc và hơi cồn?”
Thorne nhìn ra dòng sông Danube lúc này đã lấp lánh ánh đèn từ các ngôi làng ven bờ.
“Tôi không biết chắc chắn cho đến khi nhìn thấy đôi bàn tay của ông ta. Mọi lý thuyết hóa học đều cần một bằng chứng thực nghiệm. Tội ác cũng vậy, thưa Tiến sĩ. Kẻ sát nhân có thể tính toán được các phản ứng hóa học, nhưng hắn không bao giờ tính toán hết được những dấu vết mà sự sợ hãi và lòng kiêu ngạo để lại trên chính cơ thể mình.”
Thorne quay bước rời khỏi phòng hút thuốc. Gió đêm từ dòng sông thổi vào, mang theo mùi của bùn đất và sự tự do. Ông biết rằng mỗi một vụ án mạng mà ông giải quyết không chỉ là một bài toán logic, mà còn là một cái nhìn sâu thẳm vào sự mục rỗng của tâm hồn con người trong cái thời đại rực rỡ này.
Trên boong tàu The Valkyrie, những bánh xe guồng vẫn tiếp tục đập vào nước đều đặn, đưa con tàu và những bí mật mới xuôi dòng Danube. Julian Thorne đứng đó, một mình giữa bóng tối và ánh sáng, chuẩn bị cho những thử thách tiếp theo mà lục địa già đang ấp ủ.