Thứ Bảy lại đến, mang theo mùi của cơn mưa rào bất chợt len lỏi qua những kẽ lá hoa giấy. Duy đến xưởng gốm sớm hơn mọi khi mười phút. Anh không còn mặc bộ vest gò bó của một Giám đốc sáng tạo, mà thay vào đó là một chiếc áo thun xám đơn giản, đôi giày thể thao đã cũ. Anh ngồi vào vị trí cũ, bàn tay vô thức miết lên mặt bàn gỗ nhẵn thín, chờ đợi một sự hiện diện quen thuộc.
Khi tiếng chuông gió ở cửa reo lên lanh lảnh, An bước vào. Cô vẫn vậy, thu mình trong chiếc áo khoác cardigan quá khổ, đôi mắt nhìn xuống sàn nhà như thể đang đếm từng viên gạch. Nhưng khi thấy Duy đã ngồi sẵn ở đó, bước chân cô khẽ khựng lại một nhịp. Cô không ngồi xuống ngay, mà đứng đó vài giây, như thể đang đấu tranh với một nỗi dự cảm mơ hồ trong lòng. Cuối cùng, cô lặng lẽ ngồi xuống vị trí cạnh anh.
Không gian xưởng gốm hôm nay dường như đặc quánh hơn. Mọi người bắt đầu tập trung vào khối đất của mình, chỉ có tiếng bàn xoay ro ro và tiếng nước vỗ nhẹ khi ai đó nhúng tay vào chậu.
Duy mở chiếc túi xách, lấy ra một mẩu giấy nhỏ màu xanh nhạt. Anh đã thức cả đêm để nghĩ xem nên viết gì lên đó. Một lời hỏi thăm? Một lời cảm ơn cho buổi tối ở ghế đá? Hay một câu đùa để phá tan bầu không khí? Cuối cùng, anh chỉ viết đúng bốn chữ.
Anh đặt mẩu giấy lên mép bàn xoay của An, rồi lập tức quay đi, giả vờ như đang cực kỳ bận rộn với việc nhào đất.
An nhìn thấy mẩu giấy. Những ngón tay đang dính đầy đất sét của cô run nhẹ. Cô chần chừ một lúc lâu mới dám cầm nó lên bằng hai đầu ngón tay sạch nhất có thể.
"Hôm nay, ổn chứ?"
Nét chữ của Duy mạnh mẽ, hơi nghiêng về bên phải, lộ rõ tính cách của một người quyết đoán nhưng đang cố gắng kìm nén sự nôn nóng. An đọc đi đọc lại bốn chữ đó. Đối với một người bình thường, đây chỉ là một câu xã giao sáo rỗng. Nhưng với An, đây là một cánh cửa. Duy không hỏi "Em có khỏe không?" hay "Công việc thế nào?", anh hỏi về "hôm nay" – một lát cắt nhỏ nhất của thời gian, thứ mà cô có thể kiểm soát được.
An không trả lời ngay. Cô đặt mẩu giấy xuống cạnh khay nước. Cô bắt đầu xoay bàn. Một phút, năm phút, rồi mười phút trôi qua. Duy bắt đầu thấy lòng mình chùng xuống. Anh tự trách mình đã quá nóng vội. Có lẽ cô vẫn chưa sẵn sàng cho bất kỳ hình thức giao tiếp nào, dù là qua giấy.
Đúng lúc anh định thu hồi mẩu giấy trong sự thất vọng, An khẽ nghiêng người. Cô lấy từ trong túi áo ra một cây bút chì gỗ nhỏ xíu, loại bút mà cô vẫn thường dùng để phác thảo hoa văn lên gốm. Cô lật mặt sau của tờ giấy xanh, hí hoáy viết vài chữ rồi đẩy nhẹ nó về phía Duy.
Anh đón lấy mẩu giấy như đón một báu vật.
"Đất hôm nay hơi cứng. Nhưng không sao."
Duy mỉm cười, một nụ cười thực sự, không phải là nụ cười để lấy lòng đối tác. Anh hiểu ý cô. "Đất" chính là tâm trạng, là thế giới ngoài kia. Nó vẫn cứng, vẫn khó khăn, nhưng cô đã chấp nhận sống chung với nó.
Họ tiếp tục làm việc trong sự im lặng, nhưng không khí đã khác hẳn. Sự im lặng này không còn là bức tường, mà là một nhịp cầu. Duy bắt đầu bắt chước cách An chạm vào đất – nhẹ nhàng hơn, tôn trọng sự phản kháng của khối đất thay vì cố áp đặt hình dáng lên nó.
Khoảng giữa buổi học, lớp trưởng của xưởng gốm mang đến một rổ trà nhài nóng cho mọi người. Duy lấy hai tách, một tách đặt trước mặt An. Lần này anh không viết giấy, chỉ khẽ gật đầu khi cô nhìn sang. An nhìn tách trà đang bốc khói, hơi ấm của nó phả lên mặt cô, làm mờ đi lớp kính bảo vệ vô hình mà cô tự dựng lên.
Cô nhấp một ngụm trà, vị đắng dịu lan tỏa. Cô đột nhiên thấy mình muốn chia sẻ một điều gì đó với người đàn ông này – người đã kiên nhẫn ngồi cạnh cô suốt ba tuần qua mà không hề phán xét sự kỳ quặc của cô.
An lấy một mẩu giấy trắng từ cuốn sổ tay của mình, viết thật nhanh rồi đẩy sang:
"Anh đã bao giờ thấy bình gốm bị vỡ trong lò chưa? Khi nhiệt độ quá cao, hoặc khi có bọt khí bên trong, nó sẽ nổ tung. Đôi khi em thấy mình giống như một bọt khí đang bị nhốt trong một khối đất quá dày."
Duy đọc những dòng chữ ấy, cảm giác tim mình thắt lại. Anh chợt nhận ra, sự "cháy sạch" của anh là do anh quá tham lam ánh sáng rực rỡ, còn sự "vỡ vụn" của An là do cô bị giam cầm trong chính nỗi sợ hãi của mình. Cả hai đều đang phải chịu đựng áp lực khủng khiếp, chỉ là theo những cách khác nhau.
Anh viết lại:
"Tôi là kẻ đã tạo ra quá nhiều bọt khí trong cuộc đời mình. Tôi cứ ngỡ đó là sự sôi nổi, nhưng hóa ra đó chỉ là những khoảng trống vô nghĩa. Nếu em là bọt khí, tôi sẽ là người giúp em nới lỏng khối đất ấy ra. Được không?"
An nhìn dòng chữ cuối cùng. "Được không?". Một câu hỏi cầu thị, một lời đề nghị đồng hành đầy trân trọng. Cô không trả lời bằng giấy nữa. Cô ngước mắt lên.
Lần đầu tiên kể từ khi gặp nhau, ánh mắt của họ giao nhau. Đôi mắt của An trong veo nhưng chứa đầy nỗi buồn sâu thẳm, còn đôi mắt của Duy thì mệt mỏi nhưng chân thành. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, giữa mùi đất ẩm và hương trà nhài, hai tâm hồn đã thực sự nhìn thấy nhau.
An khẽ mỉm cười – một nụ cười mỏng manh như cánh ve, nhưng nó đủ để khiến "ngọn nến" trong lòng Duy bùng lên một tia sáng ấm áp.
Kết thúc buổi học, họ cùng bước ra khỏi xưởng. Cơn mưa đã tạnh hẳn, chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt từ mái hiên. Duy đi bên cạnh An, giữ đúng khoảng cách hai mét như một luật bất thành văn.
"Thứ Bảy tới... tôi có thể mang cho em một ít đất sét loại tốt hơn không? Tôi biết một chỗ bán đất thủ công rất mềm," Duy lên tiếng, giọng anh trầm thấp, hòa vào màn đêm.
An im lặng bước đi một đoạn dài, rồi cô khẽ nói, âm thanh chỉ vừa đủ để anh nghe thấy:
"Vâng. Cảm ơn anh... Duy."
Lần đầu tiên cô gọi tên anh. Duy cảm thấy cái tên của mình, vốn đã bị gọi hàng nghìn lần trong các phòng họp sang trọng, chưa bao giờ nghe êm ái và có ý nghĩa đến thế. Anh đứng nhìn theo bóng dáng nhỏ bé của cô khuất dần sau cửa xe buýt, lòng thầm nghĩ: Có lẽ, những mảnh vỡ của gốm không nhất thiết phải vứt đi, nếu chúng ta biết cách dùng chúng để ghép thành một bức tranh mới.