Cả tuần lễ sau đó, Duy thấy mình làm việc với một tâm thế kỳ lạ. Anh vẫn đối mặt với những bản kế hoạch dang dở, vẫn nghe tiếng sếp quát tháo trong phòng họp, nhưng chúng không còn khiến anh thấy nghẹt thở như trước. Anh giống như một người thợ lặn đã tìm thấy bình oxy: thế giới bên trên vẫn ồn ào và áp lực, nhưng anh đã có một khoảng không riêng để hít thở.
Duy dành thời gian tìm kiếm loại đất sét trắng cao cấp mà anh đã hứa với An. Anh lái xe đến một xưởng gốm nghệ thuật ở ngoại ô, tỉ mỉ chọn từng khối đất mịn màng, không lẫn tạp chất. Anh nâng niu chúng như thể đó là chìa khóa để mở ra một cánh cửa bí mật.
Về phía An, tuần lễ này trôi qua chậm chạp hơn thường lệ. Lần đầu tiên trong nhiều năm, cô thấy mình mong chờ đến thứ Bảy. Cô bắt đầu quan sát những người xung quanh nhiều hơn một chút. Cô nhìn thấy một bà cụ bán xôi ở đầu ngõ, thấy anh shipper mồ hôi nhễ nhại nhưng vẫn huýt sáo vang. Cô chợt nhận ra, ai cũng đang mang trên vai một gánh nặng nào đó, chỉ là cách họ bước đi khác nhau mà thôi.
"Anh Duy". Cái tên đó thỉnh thoảng lại vang lên trong đầu cô, mang theo cảm giác mát lạnh của tách trà nhài và sự vững chãi của một người đứng sau lưng cô giữa đêm tối.
Tối thứ Bảy, xưởng gốm đón họ bằng một bản nhạc Jazz cổ điển đầy ngẫu hứng. Duy đến cùng với một chiếc hộp nhỏ thắt nơ đơn giản. An đã ngồi sẵn ở đó, lần này cô không mặc chiếc áo khoác rộng thùng thình nữa, mà chọn một chiếc sơ mi màu xanh nhạt, trông cô thanh thoát như một nhành lan rừng.
Duy đặt chiếc hộp lên bàn, khẽ đẩy về phía cô. "Quà của bọt khí dành cho khối đất cứng," anh nói đùa, ánh mắt lấp lánh niềm vui.
An mở hộp. Bên trong là khối đất sét trắng tinh khôi, mịn màng đến mức dường như có thể tan chảy dưới đầu ngón tay. Cô ngước nhìn anh, đôi mắt không còn vẻ trốn tránh mà ngập tràn sự cảm kích. Cô lấy cuốn sổ tay, viết thật nhanh:
"Đẹp quá. Em sẽ dùng nó để làm một thứ thật đặc biệt."
Họ bắt đầu làm việc. Hôm nay, Duy không còn vật lộn với đất sét nữa. Anh học cách quan sát An. Anh nhận ra cô không chỉ nhào nặn đất, cô đang trò chuyện với nó. Mỗi chuyển động của ngón tay cô đều mang một ý nghĩa riêng: lúc mạnh mẽ để phá vỡ những bọt khí tiềm tàng, lúc lại dịu dàng như đang vỗ về một đứa trẻ.
"An này," Duy khẽ gọi, mắt vẫn dán vào khối đất của mình. "Em có bao giờ nghĩ đến việc mang những tác phẩm này đi triển lãm không? Tôi thấy chúng có linh hồn lắm."
An khựng lại. Bàn xoay chậm dần rồi dừng hẳn. Cô cúi đầu thật thấp, những sợi tóc xõa xuống che khuất khuôn mặt. Cô viết vào sổ, nét chữ có phần run rẩy:
"Triển lãm là nơi có rất nhiều người. Có ánh đèn, có tiếng nói, có sự phán xét. Em không làm được. Em chỉ muốn chúng ở trong bóng tối với em thôi."
Duy đọc xong, lòng bỗng dâng lên một nỗi xót xa. Anh đặt bàn tay mình lên mặt bàn gỗ, không chạm vào tay cô nhưng đủ gần để cô cảm nhận được sự hiện diện của anh.
"Ánh đèn không đáng sợ như em nghĩ đâu. Đôi khi, chúng ta cần ánh sáng để thấy rằng những vết nứt của mình thực ra rất đẹp. Nhưng không sao, nếu em chưa sẵn sàng, tôi sẽ ngồi trong bóng tối cùng em."
An lặng đi. Câu nói "Tôi sẽ ngồi trong bóng tối cùng em" của Duy giống như một liều thuốc giảm đau cực mạnh tiêm thẳng vào nỗi sợ của cô. Trước đây, mọi người thường bảo cô "Hãy mạnh mẽ lên", "Hãy bước ra ngoài đi", "Đừng sợ nữa". Không ai nói với cô rằng họ sẽ ngồi lại trong bóng tối cùng cô cả.
Cô hít một hơi thật sâu, gõ nhẹ bút chì vào lòng bàn tay Duy để thu hút sự chú ý. Khi anh quay sang, cô không viết giấy nữa. Cô mấp máy môi, cố gắng phát ra âm thanh sau một hồi lâu đấu tranh:
"Anh... có muốn... xem... chỗ của em không?"
Duy sững sờ. Anh không nghe nhầm chứ? Cô gái vốn coi sự im lặng là lớp áo giáp, giờ đây đang mời anh bước vào thế giới riêng của cô. Dù giọng nói của cô rất nhỏ, chỉ như một tiếng gió thoảng qua, nhưng đối với Duy, nó còn vang dội hơn cả tiếng vỗ tay của hàng trăm khán giả trong các buổi thuyết trình.
"Tôi rất vinh dự," Duy đáp, giọng anh trầm ấm và đầy trân trọng.
Buổi học kết thúc sớm hơn thường lệ. Họ rời xưởng gốm khi phố xá bắt đầu lên đèn rực rỡ. An dẫn Duy đi qua những con phố nhỏ, rẽ vào một khu chung cư cũ có lối đi bộ phủ đầy rêu xanh. Đây là một nơi mà thời gian dường như đã ngưng đọng từ vài thập kỷ trước.
Căn phòng của An nằm ở tầng ba. Nó nhỏ nhưng cực kỳ ngăn nắp. Điều khiến Duy choáng ngợp nhất là những chiếc kệ gỗ dọc theo bức tường. Trên đó xếp hàng trăm tác phẩm gốm đủ hình thù: có cái giống như một chiếc lá khô co quắp, có cái giống như một giọt nước đang rơi, có cái lại méo mó đầy vết rạn nhưng được gắn lại bằng những đường chỉ màu bạc.
"Đây là... tất cả của em?" Duy thì thầm, anh đi chậm lại để chiêm ngưỡng từng món đồ.
An gật đầu. Cô pha một ấm trà nhài, mùi hương quen thuộc lại lan tỏa. Cô ngồi xuống chiếc thảm nhỏ giữa phòng, ra hiệu cho Duy ngồi đối diện.
"Em không bán chúng sao?" Duy hỏi khi cầm lên một chiếc lọ nhỏ có vân gốm lạ mắt.
An lắc đầu, cô lấy một mẩu giấy đã viết sẵn từ trước để trong túi áo, như thể cô đã chuẩn bị cho câu hỏi này từ lâu:
"Mỗi cái bình là một ngày em thấy mình vỡ vụn. Nếu bán đi, em sợ mình sẽ không còn gì để bám víu vào nữa."
Duy nhìn những món đồ gốm, rồi nhìn cô gái nhỏ bé trước mặt. Anh nhận ra anh và cô thực ra rất giống nhau. Anh dùng công việc để che lấp sự trống rỗng, còn cô dùng gốm để giữ lại những mảnh vỡ của chính mình. Cả hai đều đang cố gắng sinh tồn theo cách đau đớn nhất.
Duy đặt chiếc lọ xuống, anh nhìn thẳng vào mắt An: "Em không cần bám víu vào những thứ đã vỡ nữa đâu, An. Vì từ giờ, nếu em thấy mình sắp vỡ, hãy đưa tay ra. Tôi không hứa sẽ sửa được em, nhưng tôi hứa sẽ không để em vỡ một mình."
An nhìn Duy, môi cô run rẩy. Lần đầu tiên trong căn phòng nhỏ vốn chỉ có sự im lặng bao trùm này, có một hơi ấm khác lạ len lỏi vào. Cô không khóc, nhưng đôi mắt cô lấp lánh như mặt hồ đêm có ánh sao phản chiếu.
Đêm đó, họ ngồi bên nhau rất lâu, không cần bàn xoay, không cần đất sét. Họ chỉ ngồi đó, nhấp từng ngụm trà nguội, lắng nghe tiếng còi tàu từ xa vọng lại. Những khoảng lặng giữa hai người giờ đây không còn là sự trống rỗng nữa, mà nó đã có hình hài – hình hài của một sự khởi đầu mới, nhẹ nhàng và bình yên.