Không gian rơi vào một sự im lặng tuyệt đối sau tiếng sụp đổ của khối bê tông. Hà Linh bật chiếc đèn led dự phòng trên ba lô, ánh sáng trắng xanh quét qua những bức tường gạch vòm, làm hiện lên những vệt rêu đen xỉn và những giọt nước đọng như những giọt lệ của đá.
"Lối ra bị lấp rồi," Linh nói, giọng cô run lên nhưng vẫn cố giữ sự bình tĩnh của một phóng viên thực địa. "Minh, chúng ta đang bị chôn sống đấy."
An Minh không trả lời. Anh đứng tựa vai vào vách hầm, hơi thở nặng nề. Trong cái tĩnh lặng sặc mùi đất đèn và vôi vữa này, một mùi hương khác bắt đầu len lỏi vào khứu giác của anh. Một mùi hương không thuộc về công trường xây dựng, cũng không thuộc về hầm ngầm ẩm ướt.
Đó là mùi nhang quế. Thứ nhang cũ thường được dùng trong các gian thờ nhỏ ở phủ Chúa ngày xưa, một mùi hương mang theo sự trầm mặc, linh thiêng và cả nỗi buồn hun hút.
"Linh, cô có ngửi thấy không?" Minh thào thào.
"Ngửi thấy gì? Tôi chỉ thấy mùi bụi và mùi ẩm mốc thôi."
Minh nhắm mắt lại. Anh hiểu rằng, "từ trường" của nơi này đang bắt đầu tác động mạnh mẽ lên hệ thần kinh nhạy cảm của mình. Khi thị giác bị hạn chế, các giác quan khác của anh trở thành những ăng-ten thu nhận sóng âm của quá khứ. Anh thấy mình không còn đứng trong hầm ngầm thế kỷ XXI nữa. Anh đang bò... bò trong một đường ống tối tăm, hẹp đến mức ngực anh đau thắt vì thiếu dưỡng khí.
Mật đạo Ngục Đông, đêm Nhâm Dần, 1782.
Trần Huyền Diệu bò bằng mười đầu ngón tay trơ xương. Mỗi centimet dịch chuyển là một lần da thịt nàng ma sát với nền đá sắc lạnh. Mùi nhang quế từ chiếc túi thơm nhỏ xíu treo ở thắt lưng – kỷ vật duy nhất của mẹ – là thứ duy nhất giữ cho nàng không ngất đi.
Nàng không biết mình đã bò bao lâu. Một tiếng? Một ngày? Hay cả một kiếp người? Trong cái hang tối chật hẹp này, thời gian bị bẻ cong. Nàng thấy mình quay về những buổi chiều tĩnh lặng ở thư viện, ngồi cạnh Lê Duy Chiêu.
“Diệu này, nếu một ngày tất cả thư tịch này bị đốt sạch, nếu tất cả những người biết chữ đều bị giết đi, thì điều gì sẽ còn lại?” – Tiếng của Chiêu vang lên trong tâm trí nàng, ấm áp và xa xăm.
Nàng đã không thể trả lời ông bằng lời nói, nhưng lúc này, trong bóng tối mịt mùng, nàng đang trả lời bằng chính mạng sống của mình. Điều còn lại là sự thật được lưu dấu trong máu.
Phía trước nàng, một luồng ánh sáng nhạt nhòa hiện ra. Đó không phải là ánh sáng mặt trời, mà là ánh sáng phản chiếu từ mặt nước ngầm. Mật đạo kết thúc ở một gian buồng nhỏ được xây chìm dưới lòng sông cổ. Ở đó, trên một bệ đá cao để tránh nước tràn, là một chiếc hộp gỗ lim được phủ lớp sơn mài chống ẩm.
Diệu trườn đến bên bệ đá. Đôi bàn tay tứa máu của nàng run rẩy chạm vào nắp hộp. Đây là kho lưu trữ mật của Hội Ẩn. Không có vàng bạc, không có châu báu. Chỉ có những cuốn sách chép tay, những bản đồ địa hình và những lá thư ngoại giao chưa kịp gửi.
Nàng lấy ra mảnh lụa cuối cùng mà mình đã viết bằng máu trong ngục, đặt nó lên trên tập hồ sơ. Rồi nàng lấy miếng ngọc bội "Ngọc Phế Toàn" từ trong áo, đặt nó vào một rãnh nhỏ được đục sẵn trên nắp hộp. Miếng ngọc khít hoàn toàn. Nó vừa là vật đánh dấu, vừa là linh hồn bảo vệ nơi này.
Làm xong việc đó, Diệu đổ gục xuống cạnh bệ đá. Nàng thấy mùi nhang quế nồng nàn hơn bao giờ hết. Nàng mơ thấy mình được trở lại làm một thiếu nữ, không còn phải đóng vai kẻ câm, được cất tiếng hát giữa một Thăng Long thanh bình. Nàng nhắm mắt, môi nở một nụ cười nhợt nhạt khi tiếng nước sông vỗ vào vách đá như một bản nhạc chiêu hồn.
Hiện tại.
"Minh! Tỉnh lại đi! Đừng làm tôi sợ!"
Hà Linh lay mạnh vai Minh. Anh mở mắt, thấy mình đang quỳ trên nền đất lạnh lẽo của mật đạo. Đèn pin của Linh đang rọi thẳng vào một bệ đá cổ nằm ở góc hầm – một gian buồng giống hệt như trong ảo ảnh của anh.
Nhưng bệ đá trống rỗng. Chiếc hộp gỗ lim không còn ở đó.
Minh loạng choạng đứng dậy, soi đèn quanh căn phòng. Trên mặt bệ đá, anh thấy một vết hằn sâu của một chiếc hộp chữ nhật đã nằm đó hàng thế kỷ. Và ngay giữa bệ đá, có một rãnh nhỏ hình tròn.
"Có kẻ đã đến đây trước chúng ta," Minh nói, giọng anh khô khốc như sỏi đá. "Và chúng đã lấy đi thứ quan trọng nhất."
Hà Linh bàng hoàng kiểm tra những dấu vết trên mặt đất. "Nhìn này, đây là vết giày bảo hộ hiện đại. Và những vết trầy xước này... chúng mới chỉ xuất hiện vài giờ trước. Đám người cắt cửa hầm bảo tàng, chúng không chỉ tìm miếng ngọc, chúng đã biết vị trí của hầm này từ lâu."
Minh đưa bàn tay mình đặt vào rãnh nhỏ trên bệ đá. Một cảm giác hụt hẫng đến tê người lan tỏa trong lòng anh. Thứ mà Huyền Diệu đã đánh đổi bằng mười đầu ngón tay, bằng máu và bằng cả tuổi thanh xuân để bảo vệ, giờ đây đang nằm trong tay những kẻ thực dụng và tàn nhẫn.
Bất chợt, anh nhận thấy có cái gì đó kẹt trong kẽ đá của bệ thờ. Một mảnh vải nhỏ, mục nát đến mức gần như hóa bụi.
Minh dùng kẹp chuyên dụng cẩn thận gắp nó lên. Dưới ánh sáng đèn led, những vết màu nâu đỏ nhạt nhòa hiện ra trên nền lụa đã chuyển sang màu xám xịt.
"Chữ bằng máu..." – Hà Linh thì thầm, cô đưa ống kính máy ảnh lại gần – "Minh, anh có đọc được không?"
Minh nheo mắt, vận dụng toàn bộ kiến thức về thư pháp và cảm quan tâm linh của mình. Những nét chữ nhòe đi, nhưng một câu nói dường như hiện lên rõ mồn một trong trí óc anh, không phải bằng mắt đọc, mà bằng sự thấu thị:
“Hậu thế nếu thấy ngọc, chớ tìm vàng, hãy tìm lòng.”
Mùi nhang quế một lần nữa lại bốc lên, lần này mạnh mẽ và dữ dội hơn, như muốn dẫn lối cho họ qua một lối đi bí mật khác nằm sau bệ đá.
"Linh, nhìn kìa," Minh chỉ vào một kẽ nứt phía sau bệ đá, nơi hơi lạnh đang thổi vào – "Cái hộp đã bị lấy mất, nhưng kẻ lấy nó có vẻ đã bỏ sót một thứ. Lối đi này dẫn ra hướng sông. Có lẽ đó là cách chúng ta thoát ra, và cũng là cách chúng ta đòi lại sự thật."
Hà Linh nhìn vào bóng tối hun hút phía trước, rồi nhìn sang Minh. Cô nhận ra người đàn ông nhút nhát, trầm cảm của vài tiếng trước giờ đây đã mang một ánh nhìn khác – ánh nhìn của một kẻ đang mang nợ với quá khứ.