Không khí trong mật đạo ngày càng loãng. An Minh và Hà Linh lách qua khe nứt sau bệ đá, bò theo một đường cống ngầm thoát nước đổ ra phía bờ sông cổ. Khi họ thoát được ra ngoài, ánh bình minh đầu tiên của Hà Nội đã bắt đầu nhuộm tím bầu trời. Họ lấm lem bùn đất, trông không khác gì những bóng ma vừa bò lên từ địa ngục.
"Chúng ta không thể báo cảnh sát," Hà Linh nói, giọng khàn đặc vì hít phải bụi vôi. "Nếu dự án này bị đình chỉ theo cách thông thường, những kẻ lấy chiếc hộp sẽ có thừa thời gian để tẩu tán hoặc tiêu hủy nó. Chúng ta cần biết chính xác trong hộp đó có gì để định giá trị 'sinh mạng' của nó."
Minh nhìn xuống bàn tay mình, những vết xước đã bắt đầu đóng vảy. "Trong ảo ảnh, tôi thấy Diệu không chỉ giữ một mình chiếc hộp. Nàng còn có một người em gái, hoặc một người thân cận. Có một thứ gì đó đã được tuồn ra ngoài trước khi nàng bị bắt."
Hà Linh sực nhớ ra điều gì đó. Cô lục lọi trong ba lô, lấy ra tập hồ sơ "Trần Gia Ký Sự". "Trong này có nhắc đến một căn nhà lá ở vùng ven đê Yên Phụ. Đó là nơi ở của bà vú già đã chăm sóc Huyền Diệu. Sau khi Diệu mất tích, bà cụ đó đột ngột trở nên giàu có lạ thường, nhưng bà ta không tiêu xài mà chỉ dùng tiền để mua lại những bản thảo cũ."
Làng Yên Phụ, mùa xuân năm Quý Mão (1783).
Cơn loạn Kiêu binh đã tạm lắng, nhưng nỗi kinh hoàng vẫn còn in hằn trên những gương mặt hốc hác của người dân kinh kỳ. Bà vú già, người từng hầu hạ trong phủ Chúa, giờ đây sống trong một căn nhà nhỏ nằm khuất sau những rặng tre ngà.
Bà ngồi trên chiếc chõng tre, đôi mắt lòa vì khóc quá nhiều. Dưới gầm giường, trong một chiếc hũ sành chôn sâu dưới lớp đất nện, là một tập giấy bản vàng ố. Đó là những bản thảo nháp của Huyền Diệu, những dòng chữ nàng viết khi còn là một thiếu nữ vô tư, chưa bị cuốn vào vòng xoáy chính trị.
Bà vú nhớ lại đêm cuối cùng gặp Diệu. Nàng đã đưa cho bà chiếc hũ này, đôi mắt nhìn bà khẩn thiết. Nàng không nói, nhưng bà hiểu.
"Vú hãy giữ lấy cái này. Nếu con không về, hãy tìm một người biết trân trọng chữ nghĩa mà giao lại. Đừng để nó rơi vào tay kẻ cầm quyền."
Bà vú không biết chữ, nhưng bà biết mùi mực thơm trên giấy là mùi của linh hồn Diệu. Suốt một năm qua, mỗi đêm bà đều lôi tập giấy ra, dùng khăn lụa lau chùi lớp bụi bám trên miệng hũ. Bà sợ lũ chuột sẽ gặm nhấm ký ức, sợ thời gian sẽ làm nhạt đi những nét mực mà Diệu đã dùng cả thanh xuân để trau chuốt.
Một hôm, có một người đàn ông mặc áo dài đen, dáng vẻ thư sinh nhưng đôi mắt u uất tìm đến nhà bà. Ông ta tự xưng là người quen của Lê Duy Chiêu.
"Bà cụ, tôi nghe nói bà còn giữ di vật của Học sĩ Diệu?"
Bà vú siết chặt chiếc khăn trong tay. "Tôi chỉ là mụ già nghèo khổ, lấy đâu ra di vật quý giá."
Người đàn ông thở dài, đặt lên bàn một miếng ngọc vỡ. "Ngọc này vốn có một cặp. Miếng của tôi đã vỡ từ lâu, nhưng tôi nghe nói miếng còn lại đang nằm trong lòng đất. Tôi đến đây không phải vì vàng, tôi đến vì những lời di huấn về cách trị quốc mà Diệu đang nắm giữ."
Bà vú nhìn miếng ngọc vỡ, rồi nhìn vào đôi mắt trung thực của người đối diện. Bà chậm rãi cúi xuống, luồn tay vào gầm giường, kéo chiếc hũ sành lên.
Hiện tại.
Minh và Linh tìm đến một ngôi nhà cổ ở ngõ Yên Phụ. Ngôi nhà này giờ là một tiệm trà cũ kỹ, chủ nhân là một cụ già tên Trần Khiêm – hậu duệ đời thứ sáu của dòng họ Trần Huyền.
Cụ Khiêm đón họ bằng một cái nhìn dò xét. Nhưng khi Minh đặt miếng ngọc "Ngọc Phế Toàn" lên bàn, đôi mắt đục mờ của cụ bỗng sáng lên một tia thần sắc lạ thường. Cụ không nói gì, lẳng lặng đi vào gian buồng trong, rồi trở ra với một chiếc tráp gỗ đã mục mòn.
"Gia tộc tôi có một lời nguyền," Cụ Khiêm chậm rãi nói, tay run rẩy mở nắp tráp. "Rằng nếu miếng ngọc bội trở về, thì những trang viết dưới gầm giường phải được ra ánh sáng. Sáu đời nhà tôi đã giữ nó như giữ mạng, dù có lúc phải ăn cám, ăn rau."
Bên trong tráp là những tờ giấy bản mỏng manh, mực đã phai màu nhưng nét chữ thì vẫn cứng cỏi, sắc sảo. Minh đưa tay chạm vào trang giấy đầu tiên. Anh rùng mình.
Không phải ảo ảnh về ngục tối. Lần này, anh thấy một Huyền Diệu đang ngồi dưới ánh trăng, tay cầm bút lông, mỉm cười. Nàng đang viết về một giấc mơ: một đất nước không còn cảnh nồi da xáo thịt, nơi trẻ con được đi học và người nông dân không phải bỏ ruộng đi lính.
"Đây không phải là bản thảo chính trị," Minh thầm thì, mắt anh nhòe đi. "Đây là một bản di chúc về lòng nhân ái."
Hà Linh lật nhanh qua các trang giấy. Ở trang cuối cùng, có một sơ đồ nhỏ được vẽ bằng mực tàu. Nó không phải là bản đồ hầm ngầm, mà là sơ đồ về một "vị trí thứ hai".
"Minh, nhìn này!" Linh thảng thốt. "Cái hộp gỗ lim dưới hầm chỉ là cái bẫy. Diệu đã lừa họ. Kho lưu trữ thật sự không nằm ở Ngục Đông. Nó nằm ngay tại đây... dưới nền nhà của tiệm trà này!"
Đúng lúc đó, từ phía cổng nhà cổ, tiếng phanh xe rít lên chói tai. Một nhóm người mặc vest đen bước xuống, dẫn đầu là một người đàn ông trung niên với khuôn mặt quen thuộc mà Minh đã thấy ở bảo tàng.
Cuộc truy đuổi không dừng lại ở dưới hầm. Những "bóng ma" hiện đại đã tìm đến tận nơi trú ẩn cuối cùng của sự thật.