Làng tôi có một nơi mà người lớn luôn dùng để răn đe lũ trẻ mỗi khi chúng tôi lười ăn hoặc trốn ngủ trưa: ngôi nhà hoang đầu xóm. Đó là một ngôi nhà gạch cũ kỹ, mái ngói âm dương đã vỡ nát nhiều chỗ, rêu xanh phủ kín những bức tường bong tróc. Người ta đồn rằng chủ nhân của ngôi nhà đã bỏ đi từ thời chiến tranh, để lại một khu vườn um tùm cây dại mà ngay cả những tay thợ săn chim bạo dạn nhất cũng chẳng dám bén mảng tới.
“Đứa nào dám vào trong đó chạm tay vào cánh cửa gỗ, đứa đó mới thực sự là đại ca!” – Thằng Đực đứng dưới gốc cây đa, tay cầm cây súng làm từ cuống lá chuối, dõng dạc tuyên bố.
Thằng Cò nheo mắt nhìn về phía ngôi nhà hoang, nơi những tán cây duối và cây nhãn lồng mọc đan cài vào nhau tạo nên một không gian u tối ngay giữa ban ngày. Nó vốn bặm trợn, nhưng lúc này cũng phải khẽ nuốt nước bọt. Còn con Thắm thì bám chặt lấy gấu áo tôi, giọng run run:
“Thôi đi tụi mày, nghe nói trong đó có... Ngài ngự đó. Nội tao bảo ai vào quấy rầy là bị quở cho đau bụng cả tháng không khỏi đâu.”
Tôi nhìn con Thắm, rồi nhìn cái vẻ thách thức của thằng Đực. Lòng tự ái của một thằng con trai bắt đầu trỗi dậy. Tôi không muốn bị coi là kẻ nhát gan trước mặt con bạn hàng xóm, nhất là khi chúng tôi vừa mới lập lời thề dưới gốc đa hôm trước.
“Đi thì đi! Tao dẫn đầu!” – Tôi dõng dạc nói, dù trong lòng đang đập như trống làng vào ngày hội.
Cả nhóm năm đứa dắt díu nhau tiến về phía đầu xóm. Càng gần ngôi nhà, không khí dường như càng trở nên đặc quánh và lạnh lẽo lạ thường. Tiếng ve sầu vốn râm ran bỗng im bặt, chỉ còn tiếng bước chân chúng tôi giẫm lên đám lá khô kêu lạo xạo.
Khu vườn của ngôi nhà hoang là một mê cung thực sự. Những bụi tầm xuân gai góc bám lấy quần áo, những dây leo chằng chịt như những con rắn nằm im đợi khách. Chúng tôi phải dùng gậy khua khoắng liên tục để xua bổi và nhện. Bỗng nhiên, một con mèo đen từ trong bụi rậm phóng vọt qua, làm con Thắm hét lên một tiếng thất thanh, ôm chầm lấy lưng tôi.
“Chỉ là con mèo thôi mà!” – Thằng Cò trấn an, nhưng giọng nó cũng lạc đi hẳn.
Cuối cùng, ngôi nhà hiện ra trước mắt. Cánh cửa gỗ lim đen kịt, mục nát một góc, đang khép hờ như một cái miệng khổng lồ đang chờ đợi. Những ô cửa sổ không còn kính, tối om như những hốc mắt sâu hoắm. Tôi hít một hơi thật sâu, tiến lại gần. Mùi gỗ mục, mùi ẩm mốc của thời gian và mùi phân dơi xộc thẳng vào mũi.
Tôi run rẩy đưa tay chạm vào cánh cửa. Kẽo... ẹt... Tiếng bản lề rỉ sét vang lên khô khốc trong không gian tĩnh mịch khiến cả đám đồng loạt lùi lại một bước. Nhưng bên trong không có bóng ma nào hiện ra, chỉ có những tia nắng hiếm hoi xuyên qua mái ngói vỡ, soi rõ những hạt bụi lờ lững bay trong không trung.
“Nhìn kìa! Có cái gì trên bàn kìa!” – Thằng Tí Sứt chỉ tay vào giữa gian nhà chính.
Trên chiếc bàn gỗ cũ kỹ phủ đầy bụi bặm, có một chiếc bình gốm nhỏ và một vài vỏ ốc biển to bằng bàn tay. Chúng tôi tò mò tiến lại gần. Giữa đống đổ nát, những vỏ ốc ấy vẫn giữ được vẻ óng ánh kỳ lạ dưới nắng. Thằng Đực cầm một vỏ ốc lên, áp vào tai:
“Nghe thấy tiếng sóng biển này tụi mày ơi!”
Cả đám quên mất nỗi sợ, thay nhau áp tai vào vỏ ốc. Tiếng ù ù trầm đục bên trong khiến tôi liên tưởng đến những đại dương xa xôi mà nội thường kể trong chuyện cổ tích. Ở một ngôi nhà hoang giữa làng quê nghèo, sự xuất hiện của những món quà từ biển cả này giống như một phép màu.
Bỗng nhiên, từ gian buồng phía sau có tiếng động lạ. Tiếng bước chân chậm chạp, nặng nề.
“Ai đó?” – Tôi hét lên, giọng run rẩy.
Một bóng người nhỏ bé, lưng còng bước ra. Cả đám định quay đầu chạy thục mạng thì khựng lại khi nhận ra đó là bà cụ Bốn "điên" của làng. Bà cụ không điên, chỉ là bà cô đơn quá nên hay lẩm bẩm một mình. Bà sống trong túp lều sau vườn ngôi nhà này mà chẳng ai hay.
Bà cụ nhìn chúng tôi, đôi mắt mờ đục nhưng hiền từ. Bà không mắng, chỉ khẽ mỉm cười, để lộ hàm răng móm mém: “Lũ trẻ vào đây làm gì? Tìm kho báu hả?”
Bà kể rằng ngôi nhà này ngày xưa là của một người đi biển. Ông ấy đã đi mãi không về, để lại những vỏ ốc này cho người vợ chờ đợi đến cuối đời. Bà cụ Bốn là người em họ, vẫn thỉnh thoảng vào đây quét dọn để hương khói cho người quá cố.
Nỗi sợ hãi hoàn toàn tan biến, thay vào đó là một niềm thương cảm trào dâng. Chúng tôi ngồi lại giữa gian nhà hoang, nghe bà cụ kể về những chuyến đi biển xa xôi, về những vùng đất mà sóng vỗ đầu gối. Ngôi nhà không còn đáng sợ nữa, nó trở thành một bảo tàng của ký ức và sự thủy chung.
Trước khi về, bà cụ tặng cho mỗi đứa một vỏ ốc nhỏ. Bà bảo: “Giữ lấy, khi nào thấy buồn thì áp vào tai, biển cả sẽ kể chuyện cho nghe.”
Chúng tôi bước ra khỏi khu vườn u tối khi nắng chiều đã ngả sang màu vàng vọt. Ngôi nhà hoang đầu xóm vẫn đứng đó, trầm mặc và bí ẩn, nhưng trong mắt chúng tôi, nó không còn là nơi có "Ngài" ngự để dọa trẻ con nữa. Nó là nơi cất giữ hơi thở của biển cả giữa lòng đồng bằng.
Tôi nắm chặt vỏ ốc trong tay, nhìn sang con Thắm. Nó không còn bám áo tôi nữa, mặt nó rạng rỡ hẳn lên. Chúng tôi nhận ra rằng, đằng sau mỗi nỗi sợ hãi thường là một câu chuyện đẹp bị lãng quên.
Tối đó, tôi áp vỏ ốc vào tai khi nằm bên nội. Tiếng ù ù của sóng biển hòa quyện với tiếng dế mèn ngoài sân, đưa tôi vào giấc ngủ thật sâu. Tôi thầm hứa, ngày mai sẽ cùng đám bạn quay lại, giúp bà cụ Bốn nhổ cỏ trong khu vườn hoang ấy.