Trước khi chúng tôi thực sự đủ can đảm để bước chân qua cái ngưỡng cửa mục nát của ngôi miếu hoang, tôi cần phải kể cho bạn nghe về thằng Đen – “vị tướng quân” tự phong của nhóm. Nếu tôi là đứa mưu mẹo, cái Tí là linh hồn của sự dịu dàng, thì thằng Đen chính là bức tường thành vững chãi nhất. Sự can trường của nó không phải tự nhiên mà có, nó được tôi luyện trong tiếng búa chan chát và hơi nóng hầm hập từ lò rèn của chú thợ rèn cuối xóm.
Nhà thằng Đen nằm tách biệt hẳn với những nếp nhà tranh hiền lành trong xóm Chùa. Đó là một gian nhà gỗ ám khói đen kịt từ trong ra ngoài, nơi mà từ mờ sáng đến tận tối mịt, tiếng “coong... coong... chát!” cứ đều đặn vang lên như nhịp đập của trái tim làng. Cha nó, chú Sáu Rèn, là một người đàn ông lực lưỡng với bắp tay to như bắp chuối và làn da màu đồng hun. Thằng Đen giống cha như đúc, chỉ có điều nó nhỏ hơn một chút và đôi mắt luôn rực sáng như hai hòn than đang kỳ đỏ lửa.
Hồi đó, lũ trẻ trong xóm đều sợ chú Sáu Rèn. Chú ít nói, mỗi lần nhìn ai là đôi lông mày rậm rạp lại mím chặt lại. Nhưng thằng Đen thì khác, nó lớn lên giữa những tia lửa bắn tung tóe và mùi sắt nung ngai ngái.
“Cuội ơi, nhìn này!” – Có lần thằng Đen kéo tôi vào sau gian bếp nhà nó.
Nó lôi từ trong đống sắt vụn ra một thanh kiếm gỗ được gọt giũa cực kỳ tinh xảo, chuôi kiếm được quấn bằng dây thừng mục nhưng cầm rất chắc tay. Đó là bảo bối của nó, thứ mà nó gọi là “Đồ Long Đao”. Nó bảo cha nó đã dạy rằng: sắt thép muốn thành hình phải chịu được lửa cực nóng và búa cực nặng, con người cũng thế. Có lẽ vì vậy mà thằng Đen chẳng bao giờ khóc, dù có lần nó bị trâu húc rách cả mảng da chân, nó vẫn cắn răng tự lấy lá nhọ nồi dịt vào rồi lại nhe răng cười hì hì.
Trong mắt tôi và cái Tí, thằng Đen giống như một gã khổng lồ tí hon. Nó có thể trèo lên ngọn dừa cao nhất để hái quả, có thể lặn xuống đáy sông sâu nhất để mò trai, và quan trọng nhất, nó là đứa duy nhất dám đối mặt với những lời đồn thổi ma quái mà không hề biến sắc. Nhưng ít ai biết rằng, gã khổng lồ ấy lại có một điểm yếu rất... trẻ con. Nó cực kỳ sợ tiếng sấm. Mỗi khi trời chuyển giông, thằng Đen lại tìm cách lẻn sang nhà tôi hoặc nhà cái Tí, ngồi thu lu một góc, giả vờ mài cái kiếm gỗ nhưng thực chất là để tìm hơi người cho bớt sợ.
Trở lại với buổi chiều tà trước cửa miếu hoang, khi tôi và cái Tí đang run như cầy sấy thì thằng Đen lại lừng lững bước lên phía trước. Nó nắm chặt thanh kiếm gỗ, quay lại nhìn chúng tôi, ánh mắt rực lên cái khí thế của chú Sáu Rèn khi quai búa.
“Tụi mày sợ à? Để gã khổng lồ này mở đường cho!”
Nói đoạn, nó vung kiếm gạt đi những sợi tơ nhện chằng chịt bám trên cánh cửa. Tiếng gỗ mục kêu “rắc... rắc” khô khốc trong không gian tĩnh mịch khiến cả đám giật nảy mình. Cái Tí túm chặt lấy vạt áo tôi đến nỗi tôi nghe thấy tiếng chỉ đứt lách tách. Thằng Đen bước một chân qua ngưỡng cửa, hơi lạnh từ bên trong miếu phả ra, mang theo mùi của thời gian, mùi của bụi bặm và một thứ mùi gì đó rất lạ – giống như mùi nến thơm đã tàn từ lâu.
“Này... Đen ơi, hay là thôi đi...” – Cái Tí thào thào, giọng nó lạc đi giữa tiếng gió rít qua kẽ lá đa.
Thằng Đen không đáp, nó đang mải nhìn vào sâu trong bóng tối. Bất chợt, một bóng đen to lớn vụt qua ngay trên đầu chúng tôi, kèm theo tiếng kêu “quạ... quạ” xé lòng. Cái Tí hét lên một tiếng rồi ôm chầm lấy tôi. Tôi cũng nhắm tịt mắt lại, tim như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.
Nhưng thằng Đen vẫn đứng đó. Nó chỉ hơi khựng lại, rồi quay đầu cười khì: “Chỉ là một con cú mèo già thôi mà. Nhát như thỏ đế!”
Sự bình tĩnh của nó như một liều thuốc trấn an. Tôi lấy lại can đảm, hít một hơi thật sâu rồi cũng bước chân vào. Ánh sáng yếu ớt còn sót lại của buổi hoàng hôn xuyên qua những lỗ thủng trên mái ngói, tạo thành những luồng sáng mờ ảo, lấp lánh bụi vàng. Trên điện thờ, bức tượng ông hộ pháp bằng đất nung đã nứt nẻ, lớp sơn mài bong tróc khiến khuôn mặt ông trở nên dữ tợn hơn trong bóng tối mập mờ.
Thằng Đen tiến lại gần bệ thờ, nơi có một chiếc bát hương cổ bằng sành phủ đầy mạng nhện. Nó không hề sợ hãi mà thành kính cúi đầu: “Con lạy ông, tụi con chỉ vào đây tìm đồ lạc, không phá phách gì đâu ạ.”
Hành động ấy của thằng Đen khiến tôi nhận ra một điều: Sự dũng cảm của nó không phải là sự xấc xược, mà là sự thấu hiểu. Nó lớn lên trong gian rèn, nơi mỗi vật dụng đều được sinh ra từ mồ hôi và tâm huyết, nên nó luôn dành một sự tôn trọng nhất định cho những thứ cũ kỹ, linh thiêng.
Bỗng nhiên, đôi mắt sắc lẹm của thằng Đen dừng lại ở một góc tối phía sau bức tượng. Nó phát hiện ra một thứ gì đó đang lấp lánh dưới lớp đất đen. Nó tiến lại, dùng thanh kiếm gỗ gạt lớp đất ra. Một chiếc hộp gỗ nhỏ, được khảm xà cừ nhưng đã xỉn màu, hiện ra trước mắt chúng tôi.
“Kho báu!” – Thằng Đen thốt lên, giọng nó run run một cách hiếm thấy.
Ba đứa trẻ chụm đầu lại quanh chiếc hộp gỗ giữa gian miếu lạnh lẽo. Trái tim chúng tôi cùng đập chung một nhịp, dồn dập và đầy hy vọng. Liệu bên trong có phải là vàng bạc như lời đồn, hay là một bí mật nào đó còn đáng giá hơn cả vàng?