Dường như đoán được suy nghĩ của tôi, mẹ chùi nước mắt, nghẹn ngào: “Sau khi con khỏi bệnh, có thể vì cú sốc quá lớn, hoặc do sốt cao tổn thương não, con quên sạch về nó… Nên mẹ và cha thuận theo, không nhắc lại nữa.”
Cha gật đầu, giọng mệt mỏi: “Nghĩ rằng để con sống vui vẻ thì tốt hơn.”
Lý do nghe có vẻ hợp tình hợp lý, “mất trí nhớ do chấn thương tâm lý”.
Tôi nhìn họ, thấy họ đau đớn thật lòng, nên chỉ biết cúi đầu xin lỗi vì đã nổi nóng.
Ba người ôm nhau, cùng khóc. Như thể trút được gánh nặng giấu suốt mười năm, cũng như tiễn biệt một linh hồn đã lãng quên.
Từ đó, cuộc sống dần bình thường lại. Cha mẹ không còn cấm tôi lên gác, thậm chí còn bảo tôi có thể lên thắp nhang cho em.
Nhưng tôi chưa bao giờ đi.
Tôi không biết nên đối diện thế nào với gương mặt giống hệt mình.
Hơn nữa, cảm giác lệch lạc ấy vẫn lẩn khuất trong lòng.
Một tháng sau, khi dọn lại sách cũ, tôi bất ngờ thấy trong quyển vở trung học rơi ra một tấm thiệp sinh nhật vẽ tay, giấy đã ố vàng.
Nét bút trẻ con, dòng chữ nguệch ngoạc: “Chúc mình sinh nhật vui vẻ! Chúc Tiểu Ảnh sinh nhật vui vẻ! – Tiểu Noãn.”
Tôi là Tiểu Noãn.
Vậy “Tiểu Ảnh”… là ai?
Tôi nghẹn thở.
Một chi tiết bấy lâu bị bỏ quên vụt sáng trong óc.
Từ nhỏ, tôi rất khỏe mạnh, gần như chẳng bệnh tật gì. Lần duy nhất nhập viện là do… té xích đu gãy tay! Không hề có trận ốm nào năm mười lăm tuổi! Càng không có “căn bệnh hiếm” nào cả!
Cha mẹ nói dối!
Nhưng để làm gì?
“Tiểu Ảnh”… là em gái tôi sao?
Nếu chuyện “cùng bệnh rồi chết một người” là giả, vậy cái chết của em thì sao?
Tôi chợt nhớ lời bà Vương: Sau trận bệnh đó, con đổi khác…
Đổi khác…
Một ý nghĩ rùng rợn như rắn lạnh quấn chặt tim tôi…
Lẽ nào người chết khi ấy… không phải em gái tôi, mà là tôi?
Người đang sống hiện tại, là Tiểu Ảnh?
Vậy nên họ mới thờ ảnh “tôi”?
Vậy nên họ nói “mất trí nhớ”?
Vì người sống sót là kẻ mang thân xác này nhưng không phải tôi thật sự.
Vì thế, tôi mới sợ lạnh, sợ nắng… bởi thân thể này vốn không thuộc về tôi!
Tôi ngồi sụp xuống, tay siết chặt tấm thiệp, toàn thân lạnh toát.
Tưởng rằng đã tìm ra sự thật, nhưng hóa ra, bên dưới sự thật ấy còn có một tầng đen tối hơn.
Tôi là Tiểu Noãn.
Vậy “Tiểu Ảnh” rốt cuộc là ai?
Cái tên ấy như công tắc khơi dậy ánh sáng mơ hồ trong ký ức bị phong ấn: Một đôi mắt giống hệt tôi, nhưng luôn ánh lên nỗi sợ và khát khao. Bàn chân nhỏ lạnh lẽo chui lên giường tôi giữa đêm. Bàn tay yếu ớt kéo áo tôi khi bị mắng.
Không phải ảo giác. Tôi thật sự có một người em song sinh tên Tiểu Ảnh. Nhưng vì sao ký ức về em lại mờ nhạt đến thế, như bị ai đó cố tình tẩy xoá?
Nếu em chết vì bệnh, sao chỉ có tấm ảnh trên gác?
Sao trong album gia đình không hề có bóng em?
Một ý nghĩ khủng khiếp lại nổi lên: Có thể, em không chết vì bệnh, mà biến mất sớm hơn, đến mức ký ức của tôi cũng bị xóa. Căn bệnh “song sinh” kia chỉ là vỏ bọc, che giấu một tội lỗi khác.
Vậy, người được thờ trên gác… thật ra là ai?
Có phải “tôi” – Tiểu Noãn, mới là người bị biến mất?
Nếu vậy, tôi – người đang sống, chính là Tiểu Ảnh bị “thay thế”, bị buộc phải sống dưới danh nghĩa chị mình!
Cha mẹ dựng nên câu chuyện “một người chết, một người quên” để hợp thức hóa sự tráo đổi này.
Tôi run bần bật.
Những giả thuyết ấy khiến tôi nghẹt thở.
Nhưng tôi cần chứng cứ.
Tôi nhớ đến bà Vương, người từng lấp lửng điều gì đó.
Tôi mang tấm thiệp đến nhà bà, chỉ vào cái tên “Tiểu Ảnh”, mắt đỏ hoe: “Bà nhớ cô bé này không ạ? Em của cháu, Tiểu Ảnh.”
Bà đeo kính, nhìn thật kỹ, rồi ngẩng lên, cau mày: “Tiểu Ảnh… Tiểu Ảnh…”
Nghĩ hồi lâu, bà lại lắc đầu, ánh mắt mơ hồ: “Cháu nhớ nhầm rồi. Nhà cháu chỉ có mình cháu thôi. Hồi đó bố mẹ cháu muốn sinh thêm mà không được.”
Máu trong người tôi như ngừng chảy.
Chỉ có mình tôi?
Không có em gái?
Không thể nào!
Bà già rồi lẫn chăng?
Hay là… có gì đó đã khiến bà quên?
Tôi bước ra đường, ánh nắng gay gắt nhưng toàn thân lạnh buốt.
Nếu ngay cả người từng chứng kiến tuổi thơ tôi cũng không nhớ Tiểu Ảnh, thì có lẽ sự “xóa bỏ” này còn đáng sợ hơn tôi tưởng.
Tôi về nhà, khoá chặt cửa phòng, nhìn lên ô cửa gác mái.
Ở đó, nơi bắt đầu mọi bí mật.
Tôi kéo thang, trèo lên lần nữa.
Gác mái vẫn tối, bụi phủ dày.
Chiếc bàn thờ đen nằm im như con mắt âm thầm quan sát.
Tôi tiến lại gần, nhìn bức ảnh đen trắng giống hệt mình.
Nếu đó là Tiểu Ảnh… thì cô ấy ở đâu?
Nếu cô ấy là tôi… thì tôi là ai?
Tôi rà mắt quanh bàn thờ, lư hương, hoa quả, ảnh…
Khoan!
Sau lưng khung ảnh có vết khắc!
Tôi run run gỡ tấm khung ra.
Mặt gỗ phía sau, không có kính che, ảnh dán trực tiếp lên.
Ngay mép dưới, có hai chữ xiêu vẹo, như khắc bằng vật nhọn: “Cứu tôi.”
Hai chữ đó như sét đánh.
Cứu tôi?
Là ai cầu cứu?
Người trong ảnh sao?
Cô ấy muốn ai cứu, trước khi chết, hay sau khi chết?
Lẽ nào… cái chết ấy không phải tự nhiên?
Lẽ nào cô ấy bị giam giữ?
Bị trấn áp?
Vậy mỗi ngày mẹ lên thắp hương không phải tưởng nhớ, mà để trấn hồn?
Tôi ôm khung ảnh, ngồi bệt giữa bụi, toàn thân run rẩy.
Hai chữ “Cứu tôi” đã xé toang lời nói dối về “nhớ thương”.
Trong bóng tối này chắc chắn còn thứ gì ghê tởm hơn.
Tôi bắt đầu lục tung gác mái: hòm, tủ, thùng, mọi ngóc ngách.
Bụi bay mù, mạng nhện vướng tóc, tôi ho sặc sụa.
Cuối cùng, trong chiếc hộp gỗ mối ăn mục nát kê dưới tủ, tôi chạm phải vật gì cứng được bọc trong tấm dầu cũ.
Tôi kéo ra, đó là một quyển nhật ký!
Bìa nhựa in hình Thủy Thủ Mặt Trăng, đã phai màu.
Tôi mở trang đầu.
Nét chữ non nớt, quen thuộc… là chữ của tôi, hay nói đúng hơn, của “Tiểu Noãn”.
Ngày… trời nắng.
“Hôm nay mẹ lại mắng Tiểu Ảnh, bảo em chẳng vui vẻ như mình, dắt đi đâu cũng xấu hổ. Tiểu Ảnh trốn trong phòng mình khóc. Mình buồn lắm. Mình bảo em đừng sợ, có chị bảo vệ.”
Ngày… trời âm.
“Tiểu Ảnh bị sốt cao. Rất nặng. Bố mẹ hình như không lo lắm… Sao lại thế? Em ấy cũng là con của họ mà…”
Ngày… mưa.
“Bố mẹ cãi nhau. Mình nghe lén thấy mẹ nói: ‘Con sao chổi ấy sống cũng vô ích! Không bằng…’ Bố bảo: ‘Đợi thêm đi, biết đâu có cách…’ Họ đang nói ai? Là Tiểu Ảnh sao? Mình sợ quá…”
Trang này nối tiếp trang kia, ghi lại sự thay đổi trong thái độ của cha mẹ, từ lạnh nhạt đến căm sợ đứa con yếu ớt ấy.
Tôi đọc mà người lạnh dần.
Thì ra, họ từng ghét bỏ em tôi.
Trang cuối cùng, nét chữ nguệch ngoạc run rẩy: “Họ nói có cách cứu mình… cần hồn của người ruột thịt… để bù cho con cái gì đó ‘thiếu bẩm sinh’… Mình không hiểu. Nhưng ánh mắt họ nhìn Tiểu Ảnh rất đáng sợ. Tiểu Ảnh mấy hôm nay cứ lơ mơ, người lạnh lắm… Hôm nay… họ đưa em xuống tầng hầm… Mình nghe tiếng em khóc… Cứu mạng…”
Trang dừng lại ở đó.
Phía sau trắng toát.
Tôi choáng váng.
Hồn ruột thịt?
Bù đắp khiếm khuyết?
Tầng hầm?
Tất cả ghép lại thành một suy đoán kinh hoàng: Cha mẹ đã làm nghi thức tà ác, hiến tế hồn Tiểu Ảnh để kéo dài mạng sống cho tôi!
Vì thế em mới biến mất hoàn toàn.
Vì thế trên gác mới có bàn thờ và bức ảnh cầu cứu.
“Trận bệnh mất trí” chỉ là vỏ bọc cho nghi lễ đó.
Vậy tôi bây giờ là gì?
Là Tiểu Noãn thật sao?
Hay là một thứ lai giữa chị và em, sống nhờ linh hồn người khác?
Ầm!
Tấm ván gác bị đẩy bật lên!
Tôi giật bắn, nhật ký rơi xuống bụi.
Cha mẹ đứng dưới chân thang, mặt u tối lạnh lẽo.
Ánh mắt họ chẳng còn tình thân, chỉ còn hoảng loạn và điên cuồng.
Cha rít qua kẽ răng: “Con đang làm gì đó!?”
Mẹ nhìn tôi, ánh mắt hỗn loạn giữa giận, sợ, và điên dại.
“Hai người lừa con!” Tôi gào, giơ cuốn nhật ký và khung ảnh.
“Tiểu Ảnh chết thế nào!? Hai người đã làm gì với em!? Tầng hầm là sao!?”
“Đặt xuống!” Cha quát, lao lên thang.
“Không!” Tôi ôm chặt đồ, lùi lại.
“Nói sự thật đi! Tiểu Ảnh có phải bị các người…”
“Câm miệng!” Mẹ hét, mặt méo mó vì kích động.
“Tất cả là vì con!”
Tôi sững lại.
“Vì con?”
“Con từ nhỏ hồn không đủ, thân thể quá âm, không sống nổi qua mười lăm tuổi!” Mẹ gào, giọng rền rĩ.
“Chỉ có dùng hồn ruột thịt nuôi dưỡng con mới giữ được mạng! Chúng ta không còn cách nào khác!”
Cha cũng trèo lên, giật phăng nhật ký khỏi tay tôi, mắt đỏ ngầu: “Nếu không vì con, sao chúng ta làm chuyện này! Tiểu Ảnh là em con, nó hy sinh là đáng!”
Đáng!?
Họ vừa nói gì vậy?
Người cha, người mẹ ấy đang coi việc giết con mình là lẽ đương nhiên?
Tôi run lẩy bẩy, gào khản cổ: “Hai người là kẻ giết người!”
“Không!” Cha quát.
“Hồn nó vẫn còn! Ở trong con! Chúng ta vẫn là một gia đình!”
Hồn nó… ở trong con?
Luôn ở cùng con?